• CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CƯỜNG QUANG

      Đơn vị nhập khẩu & Phân phối inox màu hàng đầu Việt Nam!

    Inox Màu Đen PVD
    Giá: Liên hệ

    Inox màu đen là thép không gỉ đã được xử lý bề mặt và tạo màu đen bằng công nghệ phù hợp, phổ biến trong lĩnh vực trang trí là PVD. Sản phẩm có thể sử dụng nền inox 201, 304 hoặc 316 và được hoàn thiện dạng gương, xước, phun cát, hoa văn hoặc phủ AFP chống vân tay.

    Mô tả chi tiết

    Inox Màu Đen PVD: Phân Loại, Quy Cách, Ứng Dụng Và Cách Lựa Chọn

    Inox màu đen là nhóm thép không gỉ trang trí có bề mặt mang sắc đen, đen khói, đen titanium, đen xám hoặc đen sâu. Tùy từng dòng sản phẩm, màu đen có thể được tạo trên nền inox gương, inox xước Hairline, No.4, phun cát, hoa văn hoặc sóng nước.

    Vật liệu được sử dụng rộng rãi trong:

    • Thang máy.
    • Showroom.
    • Khách sạn.
    • Nhà hàng.
    • Quầy lễ tân.
    • Văn phòng.
    • Cửa hàng thời trang.
    • Trung tâm thương mại.
    • Biệt thự.
    • Cửa, vách, trần và đồ nội thất.
    • Logo, chữ nổi và bảng hiệu.

    Tuy nhiên, “inox màu đen” không phải một sản phẩm duy nhất.

    Inox đen xước
    Tấm inox đen xước

    Khách hàng cần phân biệt rõ:

    • Inox đen gương.
    • Inox đen xước.
    • Inox cát đen.
    • Inox đen hoa văn.
    • Inox đen sóng nước.
    • Inox đen chống vân tay AFP.
    • Inox nền 201, 304 hoặc 316.
    • Sản phẩm dùng trong nhà và sản phẩm được xác nhận dùng ngoài trời.

    Cùng là màu đen nhưng mỗi bề mặt có mức phản chiếu, khả năng lộ dấu tay, yêu cầu bảo trì và ứng dụng khác nhau. Vì vậy, việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào ảnh mẫu hoặc giá một tấm inox.

    Trả lời nhanh: Inox màu đen là gì?

    Inox màu đen là thép không gỉ đã được xử lý bề mặt và tạo màu đen bằng công nghệ phù hợp, phổ biến trong lĩnh vực trang trí là PVD. Sản phẩm có thể sử dụng nền inox 201, 304 hoặc 316 và được hoàn thiện dạng gương, xước, phun cát, hoa văn hoặc phủ AFP chống vân tay.

    Lớp màu không thay thế hoàn toàn khả năng chống ăn mòn của inox nền. Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào:

    • Mác thép.
    • Chất lượng lớp phủ.
    • Điều kiện sử dụng.
    • Cách gia công.
    • Phương pháp vệ sinh.
    • Môi trường trong nhà hoặc ngoài trời.

    Bảng tổng quan inox màu đen

    Tiêu chí

    Lựa chọn phổ biến

    Màu sắc

    Đen titanium, đen khói, đen xám, dark black

    Inox nền

    SUS 201, SUS 304, SUS 316

    Bề mặt

    Gương 8K, Hairline, No.4, phun cát, hoa văn, sóng nước

    Công nghệ màu

    PVD hoặc hệ tạo màu được nhà sản xuất công bố

    Lớp AFP

    Có hoặc không

    Độ dày

    Theo nguồn hàng và yêu cầu

    Kích thước

    Khổ tiêu chuẩn hoặc đặt theo nguồn hàng

    Gia công

    Cắt laser, chấn, soi rãnh, tạo hình

    Ứng dụng

    Nội thất, thang máy, showroom, quảng cáo

    Giá

    Theo inox nền, độ dày, bề mặt, AFP và số lượng

    INOX HL ĐEN CHỐNG VÂN TAY
    INOX HL ĐEN/ CHỐNG VÂN TAY

    Bảng tổng quan inox màu đen

    Tiêu chí

    Lựa chọn phổ biến

    Màu sắc

    Đen titanium, đen khói, đen xám, dark black

    Inox nền

    SUS 201, SUS 304, SUS 316

    Bề mặt

    Gương 8K, Hairline, No.4, phun cát, hoa văn, sóng nước

    Công nghệ màu

    PVD hoặc hệ tạo màu được nhà sản xuất công bố

    Lớp AFP

    Có hoặc không

    Độ dày

    Theo nguồn hàng và yêu cầu

    Kích thước

    Khổ tiêu chuẩn hoặc đặt theo nguồn hàng

    Gia công

    Cắt laser, chấn, soi rãnh, tạo hình

    Ứng dụng

    Nội thất, thang máy, showroom, quảng cáo

    Giá

    Theo inox nền, độ dày, bề mặt, AFP và số lượng

    Inox màu đen được sản xuất như thế nào?

    Trong lĩnh vực inox trang trí, một trong những công nghệ tạo màu phổ biến là PVD – Physical Vapor Deposition, tức lắng đọng hơi vật lý.

    Quy trình có thể khái quát như sau:

    1. Lựa chọn inox nền.
    2. Tạo bề mặt gương, xước, cát hoặc hoa văn.
    3. Làm sạch dầu, bụi và tạp chất.
    4. Đưa sản phẩm vào buồng chân không.
    5. Hoạt hóa vật liệu phủ.
    6. Lắng đọng lớp màu trên bề mặt.
    7. Kiểm tra sắc độ và độ đồng đều.
    8. Phủ AFP nếu có.
    9. Dán màng bảo vệ.

    Lớp PVD thường rất mỏng nên vẫn giữ lại đặc điểm của bề mặt nền:

    • Nền gương vẫn bóng và phản chiếu.
    • Nền xước vẫn nhìn thấy đường Hairline.
    • Nền cát vẫn mang hiệu ứng mờ.
    • Nền hoa văn vẫn giữ họa tiết.

    Không nên hiểu mọi inox đen PVD đều là một lớp titanium nguyên chất. Hệ vật liệu phủ và cấu trúc coating có thể thay đổi theo công nghệ, màu sắc và nhà sản xuất.

    Inox đen có những màu nào?

    Màu đen trên inox không phải lúc nào cũng giống nhau.

    Các sắc độ thường gặp gồm:

    Đen titanium

    Là sắc đen ánh kim, thường không đen tuyệt đối như sơn đen.

    Phù hợp với:

    • Thang máy.
    • Showroom.
    • Cửa.
    • Vách.
    • Quầy.
    • Không gian công nghệ.

    Đen khói

    Có sắc đen pha xám hoặc ánh khói (hay còn gọi là Đen Lông Chuột).

    Phù hợp với:

    • Văn phòng.
    • Nội thất tối giản.
    • Cửa hàng thời trang.
    • Khung kính.
    • Tủ và đồ nội thất.

    Dark Black

    Là sắc đen sâu hoặc đen đậm hơn màu đen titanium thông thường.

    Màu thực tế phụ thuộc hệ tạo màu và bề mặt nền. Không nên dùng tên “dark black” như một tiêu chuẩn kỹ thuật chung nếu chưa có mẫu hoặc mã màu cụ thể.

    Đen xám – graphite

    Mang sắc xám đậm, phù hợp phong cách công nghiệp và hiện đại.

    Super Black

    Một số nhà sản xuất sử dụng tên thương mại này để chỉ màu đen rất sâu. Cần xác nhận rõ:

    • Công nghệ tạo màu.
    • Inox nền.
    • Bề mặt.
    • Khả năng gia công.
    • Điều kiện sử dụng.
    • Chính sách bảo hành.

    Bài cũ trên website từng mô tả ba nhóm màu đen theo các phương pháp điện hóa, phun xạ và xử lý màu khác nhau. Phần kiến thức này chỉ nên giữ ở mức tham khảo; không nên trình bày như tiêu chuẩn áp dụng cho mọi sản phẩm trên thị trường.

    Các loại bề mặt inox màu đen

    1. Inox gương đen

    Inox gương đen có bề mặt bóng, phản chiếu ánh sáng và vật thể xung quanh.

    Đặc điểm

    • Hiệu ứng sang trọng.
    • Tạo chiều sâu.
    • Màu đen nổi bật.
    • Phù hợp làm điểm nhấn.
    • Yêu cầu độ phẳng cao.
    • Dễ lộ dấu tay và vết xước.

    Ứng dụng

    • Vách showroom.
    • Quầy lễ tân.
    • Sảnh khách sạn.
    • Logo.
    • Chữ nổi.
    • Trần.
    • Khung cửa.
    • Vách tivi.
    • Cabin thang máy làm điểm nhấn.

    Lưu ý

    Bề mặt gương dễ thể hiện:

    • Độ cong của tấm.
    • Lớp keo không đều.
    • Khuyết tật nền.
    • Vết xước.
    • Dấu tay.
    • Vệt lau.

    Nếu ốp trên diện tích lớn, cần đặc biệt kiểm soát hệ khung, độ dày và phương pháp liên kết.

    INOX ĐEN GƯƠNG/8K TITAN
    INOX ĐEN GƯƠNG 8K/TITAN

    Xem sản phẩm: Inox gương đen.

    2. Inox xước đen Hairline

    Inox xước đen có các đường xước mảnh chạy theo một hướng.

    Đặc điểm

    • Ít chói hơn đen gương.
    • Hiện đại và tinh tế.
    • Phù hợp diện tích lớn.
    • Ít lộ dấu tay hơn tương đối.
    • Dễ phối với kính, gỗ và đá.
    • Phải kiểm soát chiều xước.

    Ứng dụng

    • Cabin thang máy.
    • Cửa thang máy.
    • Cửa ra vào.
    • Vách.
    • Nẹp.
    • Quầy.
    • Tủ.
    • Khung kính.
    • Văn phòng.

    Lưu ý chiều xước

    Hai tấm cùng màu nhưng khác chiều xước có thể phản chiếu ánh sáng khác nhau và trông như bị lệch màu.

    Cần đánh dấu chiều xước trên:

    • Bản vẽ.
    • Màng bảo vệ.
    • Sơ đồ chia tấm.
    • Sơ đồ thi công.
    Inox xước đen chống vân tay
    Tấm inox xước đen +AFP

    Xem bài chuyên sâu: Bảng giá inox xước đen chống vân tay.

    3. Inox cát đen

    Inox cát đen có bề mặt mờ, hạt mịn và độ phản chiếu thấp hơn gương hoặc Hairline.

    Đặc điểm

    • Sắc đen dịu.
    • Ít chói.
    • Phù hợp phong cách tối giản.
    • Có thể hạn chế mức độ nhìn thấy dấu tay.
    • Tạo cảm giác cao cấp nhưng không quá nổi bật.

    Ứng dụng

    • Khách sạn.
    • Spa.
    • Biệt thự.
    • Vách.
    • Tủ.
    • Cửa.
    • Quầy.
    • Thang máy.
    • Nội thất hiện đại.
    bề mặt inox cát đen
    Bề mặt inox cát đen

    Xem sản phẩm: Inox cát đen.

    Trang sản phẩm cát đen hiện đã tồn tại riêng và cần được giữ vì có ý định tìm kiếm sản phẩm khác với đen gương hoặc đen xước.

    4. Inox đen hoa văn

    Bề mặt được tạo họa tiết bằng:

    • Cán.
    • Dập.
    • Ăn mòn.
    • Khắc.
    • Phối hợp nhiều phương pháp hoàn thiện.

    Ứng dụng

    • Cabin thang máy.
    • Cửa tầng.
    • Vách.
    • Trần.
    • Quầy.
    • Nhà hàng.
    • Khách sạn.
    • Bảng hiệu.

    Khi đặt hàng cần xác nhận

    • Mẫu hoa văn.
    • Kích thước họa tiết.
    • Hướng hoa văn.
    • Điểm nối.
    • Khả năng đồng bộ.
    • Màu giữa các lô.

    5. Inox đen sóng nước

    Bề mặt có hình dạng gợn sóng và tạo hiệu ứng ánh sáng chuyển động.

    Ứng dụng

    • Trần nhà hàng.
    • Quầy bar.
    • Sảnh khách sạn.
    • Vách trang trí.
    • Showroom.
    • Không gian nghệ thuật.

    Hiệu ứng cuối cùng phụ thuộc vào:

    • Biên độ sóng.
    • Hướng sóng.
    • Góc nhìn.
    • Vị trí đèn.
    • Cách chia tấm.
    • Mối ghép.

    6. Inox đen AFP chống vân tay

    AFP là viết tắt của Anti-Fingerprint, tức lớp hoàn thiện giúp hạn chế mức độ nhìn thấy dấu tay và dầu trên bề mặt.

    AFP thường phù hợp với:

    • Inox đen xước (HL, No.4, xước rối, xước chéo)
    • Inox cát đen.
    • Cửa.
    • Cabin thang máy.
    • Quầy lễ tân.
    • Tủ.
    • Khu vực đông người.
    • Vị trí thường xuyên chạm tay.

    AFP không có nghĩa là

    • Hoàn toàn không bám dấu tay.
    • Không cần vệ sinh.
    • Không thể bị trầy.
    • Không thể bị bong.
    • Chống ăn mòn tuyệt đối.
    • Chịu được mọi hóa chất.

    Hiệu quả của AFP phụ thuộc vào hệ phủ, tần suất sử dụng, phương pháp vệ sinh và môi trường.

    Hai bài giá AFP hiện đang cùng nhắm nhóm từ khóa đen xước, chống vân tay, công dụng và giá. Vì vậy, nên giữ một bài chính và chuyển hướng URL còn lại để tránh cạnh tranh truy vấn.

    So sánh các loại bề mặt inox đen

    Tiêu chí

    Đen gương

    Đen xước

    Cát đen

    Đen hoa văn

    Độ phản chiếu

    Rất cao

    Trung bình

    Thấp

    Tùy họa tiết

    Cảm giác

    Sang trọng, nổi bật

    Hiện đại

    Tối giản

    Trang trí mạnh

    Dấu tay

    Dễ thấy

    Ít hơn tương đối

    Ít thấy hơn

    Tùy bề mặt

    Vết xước

    Dễ lộ

    Khó lộ hơn

    Tùy

    Có thể được che bởi họa tiết

    Yêu cầu độ phẳng

    Rất cao

    Trung bình

    Trung bình

    Tùy sản phẩm

    Thang máy

    Làm điểm nhấn

    Rất phù hợp

    Phù hợp

    Rất phù hợp

    Showroom

    Rất phù hợp

    Phù hợp

    Phù hợp

    Tùy thiết kế

    Cửa

    Cần AFP

    Phù hợp

    Phù hợp

    Phù hợp

    Bảo trì

    Cao

    Trung bình

    Dễ hơn

    Tùy hoa văn

    cách chọn bề mặt inox đen
    Cách chọn bề mặt inox đen cho từng loại sản phẩm phù hợp

    Nên chọn inox đen gương hay inox xước đen?

    Chọn đen gương khi

    • Cần độ bóng cao.
    • Muốn tạo điểm nhấn.
    • Không gian ít va chạm.
    • Có hệ nền phẳng.
    • Có thể vệ sinh thường xuyên.
    • Dùng cho logo, vách, quầy hoặc showroom.

    Chọn đen xước khi

    • Dùng cho cửa hoặc thang máy.
    • Khu vực thường xuyên chạm tay.
    • Cần giảm độ chói.
    • Dùng trên diện tích lớn.
    • Muốn bề mặt hiện đại và dễ bảo trì hơn.

    Chọn cát đen khi

    • Cần bề mặt mờ.
    • Không gian tối giản.
    • Không muốn phản chiếu mạnh.
    • Dùng trong khách sạn, spa hoặc biệt thự.

    Chọn hoa văn khi

    • Dùng cho cabin thang máy.
    • Cần che dấu vết sử dụng tốt hơn.
    • Muốn tạo hiệu ứng trang trí riêng.
    • Công trình có thiết kế định hình rõ ràng.

    Lựa chọn inox nền 201, 304 hay 316

    Màu đen chỉ là lớp hoàn thiện bề mặt. Khả năng chống ăn mòn của sản phẩm vẫn phụ thuộc đáng kể vào inox nền.

    Inox màu đen nền 201

    Có thể cân nhắc cho:

    • Nội thất khô.
    • Nẹp.
    • Logo.
    • Chữ nổi.
    • Vách ít tiếp xúc độ ẩm.
    • Quầy kệ.
    • Hạng mục tối ưu chi phí.

    Cần thận trọng tại

    • Khu vực ẩm.
    • Ngoại thất.
    • Ven biển.
    • Khu vực có hóa chất.
    • Cạnh cắt và mối hàn.

    Inox màu đen nền 304

    Thường phù hợp với:

    • Thang máy.
    • Khách sạn.
    • Showroom.
    • Văn phòng.
    • Nhà hàng.
    • Cửa.
    • Vách.
    • Quầy lễ tân.
    • Công trình công cộng.

    Các nhóm inox austenitic tiêu chuẩn như 304 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn khí quyển và nhiều môi trường thông thường; việc chọn mác vẫn cần dựa vào điều kiện thực tế.

    Inox màu đen nền 316

    Có thể được xem xét cho:

    • Khu vực ven biển.
    • Môi trường có chloride.
    • Công trình yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
    • Dự án đặc thù.

    Hàm lượng molybdenum trong nhiều mác 316 giúp tăng khả năng chống một số dạng ăn mòn cục bộ so với nhóm không chứa molybdenum. Tuy nhiên, inox nền 316 không tự động bảo đảm lớp màu phù hợp với mọi môi trường ngoài trời.

    Bảng so sánh inox nền

    Tiêu chí

    Nền 201

    Nền 304

    Nền 316

    Chi phí

    Thấp

    Trung bình

    Cao

    Nội thất khô

    Phù hợp

    Phù hợp

    Có thể dùng

    Thang máy

    Cần cân nhắc

    Phù hợp

    Theo yêu cầu đặc biệt

    Khu vực ẩm

    Hạn chế

    Tốt hơn

    Tốt hơn trong môi trường phù hợp

    Ngoại thất

    Không chọn theo cảm tính

    Cần xác minh hệ phủ

    Cần xác minh hệ phủ

    Ven biển

    Không ưu tiên

    Đánh giá kỹ

    Có lợi thế hơn

    Ứng dụng

    Nẹp, chữ, nội thất

    Khách sạn, cửa, vách

    Dự án đặc thù

    Quy cách tấm inox màu đen

    Quy cách thực tế phụ thuộc vào:

    • Inox nền.
    • Bề mặt.
    • Màu sắc.
    • Lớp AFP.
    • Nhà sản xuất.
    • Tồn kho.
    • Số lượng.

    Độ dày thường được hỏi mua

    • 0,5 mm.
    • 0,6 mm.
    • 0,8 mm.
    • 1,0 mm.
    • 1,2 mm.
    • 1,5 mm.
    • 2,0 mm.
    • 3,0 mm.

    Kích thước tham khảo

    • 1000 × 2000 mm.
    • 1219 × 2438 mm.
    • 1219 × 3048 mm.
    • 1219 × 4000 mm.
    • 1500 × 3000 mm.
    • Khổ đặc biệt theo đơn hàng.

    Không nên đăng cố định quy cách nếu doanh nghiệp không thường xuyên có sẵn. Nên ghi “quy cách tham khảo, vui lòng xác nhận tồn kho”.

    tấm inox đen gương
    Tấm inox đen gương

    Chọn độ dày inox đen như thế nào?

    Tấm mỏng phù hợp với

    • Nẹp.
    • Chữ nổi.
    • Trang trí nhỏ.
    • Ốp trên hệ nền phẳng.
    • Chi tiết ít chịu va chạm.

    Tấm dày phù hợp với

    • Cửa.
    • Vách lớn.
    • Quầy.
    • Cabin thang máy.
    • Ốp cột.
    • Chi tiết chấn gấp.
    • Hạng mục yêu cầu độ cứng.

    Độ phẳng không chỉ phụ thuộc độ dày mà còn phụ thuộc vào:

    • Chất lượng tấm.
    • Hệ khung.
    • Phương pháp dán.
    • Lớp keo.
    • Ứng suất khi cắt và chấn.
    • Cách vận chuyển.
    • Phương pháp cố định.

    Ứng dụng của inox màu đen

    Thang máy

    Có thể sử dụng cho:

    • Vách cabin.
    • Cửa cabin.
    • Cửa tầng.
    • Khung bao.
    • Trần.
    • Bảng điều khiển.
    • Nẹp trang trí.

    Gợi ý lựa chọn

    • Đen xước cho diện tích lớn.
    • Hoa văn cho cabin đông người.
    • Đen gương làm điểm nhấn.
    • AFP cho cửa và vùng tiếp xúc.
    • Nền 304 cho nhiều hạng mục công cộng.

    Showroom

    Phù hợp với:

    • Showroom ô tô.
    • Thời trang.
    • Đồng hồ.
    • Mỹ phẩm.
    • Công nghệ.
    • Nội thất.

    Ứng dụng:

    • Vách logo.
    • Quầy.
    • Khung kính.
    • Bục trưng bày.
    • Trần.
    • Cửa.
    • Nẹp.

    Khách sạn và nhà hàng

    Dùng cho:

    • Sảnh.
    • Quầy lễ tân.
    • Quầy bar.
    • Vách.
    • Trần.
    • Ốp cột.
    • Cửa.
    • Thang máy.
    • Biển chỉ dẫn.

    Màu đen thường được phối với:

    • Inox vàng.
    • Champagne.
    • Đồng.
    • Đá trắng.
    • Đá đen.
    • Gỗ.
    • Kính.

    Văn phòng và trung tâm thương mại

    Phù hợp với:

    • Cửa.
    • Sảnh thang máy.
    • Vách.
    • Quầy.
    • Bảng chỉ dẫn.
    • Khung kính.
    • Tủ.

    Nên ưu tiên bề mặt xước hoặc AFP tại khu vực đông người.

    Biệt thự và căn hộ

    Ứng dụng:

    • Vách tivi.
    • Nẹp.
    • Khung kính.
    • Khung gương.
    • Cửa.
    • Tủ.
    • Chân bàn.
    • Trần.
    • Cầu thang.

    Quảng cáo, logo và chữ nổi

    Inox đen có thể được:

    • Cắt laser.
    • Khắc.
    • Chấn hông chữ.
    • Làm logo.
    • Làm bảng tên.
    • Làm viền.
    • Phối đèn LED.

    Cần kiểm soát mép cắt vì vùng mép có thể lộ inox nền hoặc bị ảnh hưởng bởi nhiệt.

    Phân biệt inox màu đen
    Cùng 1 tông màu, cùng 1 lò mạ PVD nhưng trên mỗi bề mặt inox khác nhau ta thấy cảm giác màu khác nhau

    Bảng lựa chọn theo công trình

    Công trình

    Bề mặt ưu tiên

    Inox nền nên xem xét

    AFP

    Cabin thang máy

    Xước, hoa văn

    304

    Nên có

    Cửa thang máy

    Xước

    304

    Rất nên có

    Showroom

    Gương, xước

    304

    Nên có

    Quầy lễ tân

    Gương kết hợp xước

    304

    Nên có

    Logo

    Gương hoặc xước

    201/304

    Tùy

    Vách phòng khách

    Gương, xước, cát

    201/304

    Tùy

    Spa, khách sạn

    Cát đen, xước

    304

    Nên có

    Trần

    Gương, sóng nước

    Theo thiết kế

    Không bắt buộc

    Ngoại thất

    Hệ phủ được xác nhận

    Theo hồ sơ

    Theo hệ phủ

    Ven biển

    Theo đánh giá kỹ thuật

    Xem xét 316

    Theo hệ phủ

    Inox đen có bị phai màu không?

    Có thể xảy ra hiện tượng thay đổi màu nếu sản phẩm:

    • Dùng sai môi trường.
    • Tiếp xúc UV ngoài phạm vi thiết kế.
    • Bị hóa chất tấn công.
    • Ma sát thường xuyên.
    • Vệ sinh bằng chất tẩy không phù hợp.
    • Có lớp phủ chất lượng kém.
    • Bị hư hỏng tại cạnh cắt hoặc mối hàn.

    Không nên khẳng định mọi sản phẩm PVD:

    • Không bao giờ phai.
    • Không bao giờ bong.
    • Không bao giờ trầy.

    Diễn đạt phù hợp hơn:

    Inox đen PVD chất lượng tốt, được lựa chọn đúng môi trường, gia công đúng kỹ thuật và vệ sinh đúng hướng dẫn có thể duy trì màu sắc và tính thẩm mỹ lâu dài.

    Inox màu đen có bị trầy không?

    Có.

    Bề mặt có thể bị trầy do:

    • Va chạm với vật sắc.
    • Kéo lê tấm.
    • Phoi kim loại.
    • Khuôn chấn bẩn.
    • Vận chuyển không có lớp ngăn cách.
    • Dùng búi sắt.
    • Dùng chất tẩy có hạt mài.

    Bề mặt dễ lộ vết

    • Đen gương.
    • Màu đen sâu.
    • Bề mặt bóng cao.

    Bề mặt ít lộ hơn tương đối

    • Đen xước.
    • No.4.
    • Cát đen.
    • Hoa văn.
    • Vibration.

    Inox màu đen có dùng ngoài trời được không?

    Chỉ nên sử dụng khi sản phẩm được xác nhận phù hợp với môi trường cụ thể.

    Cần kiểm tra:

    1. Inox nền.
    2. Công nghệ tạo màu.
    3. Hệ lớp phủ.
    4. Mưa.
    5. Nắng.
    6. Độ ẩm.
    7. Muối biển.
    8. Ô nhiễm.
    9. Hóa chất.
    10. Cạnh cắt.
    11. Mối hàn.
    12. Điều kiện bảo hành.

    Không nên chỉ hỏi “inox đen PVD có dùng ngoài trời được không?”, mà nên hỏi:

    Hệ phủ này được nhà sản xuất xác nhận dùng ở môi trường nào, trên mác inox nào và có điều kiện bảo hành ra sao?

    Giá inox màu đen phụ thuộc những yếu tố nào?

    Giá tấm inox đen phụ thuộc vào:

    • Inox nền 201, 304 hoặc 316.
    • Độ dày.
    • Khổ tấm.
    • Bề mặt gương, xước, cát hoặc hoa văn.
    • Sắc độ đen.
    • AFP.
    • Xuất xứ.
    • Số lượng.
    • Gia công.
    • Vận chuyển.
    • Tỷ giá và thời điểm nhập hàng.

    Bảng báo giá tham khảo nên trình bày

    Sản phẩm

    Inox nền

    Bề mặt

    Độ dày

    AFP

    Giá

    Inox gương đen

    201/304

    8K

    Theo yêu cầu

    Tùy chọn

    Liên hệ

    Inox xước đen

    201/304

    HL

    Theo yêu cầu

    Tùy chọn

    Liên hệ

    Inox cát đen

    304

    Phun cát

    Theo yêu cầu

    Tùy chọn

    Liên hệ

    Inox đen hoa văn

    304

    Hoa văn

    Theo mẫu

    Tùy chọn

    Liên hệ

    Inox đen AFP

    304

    HL/gương

    Theo yêu cầu

    Liên hệ

    Không nên ghi giá cố định nếu chưa cập nhật thường xuyên.

    Cách ghi yêu cầu báo giá inox đen

    Không nên chỉ ghi:

    Báo giá tấm inox màu đen.

    Yêu cầu đầy đủ nên là:

    SUS 304 – dày 1,0 mm – khổ 1219 × 2438 mm – bề mặt Hairline – màu đen titanium – có AFP – số lượng 30 tấm.

    Thông tin cần cung cấp:

    1. Inox nền.
    2. Độ dày.
    3. Kích thước.
    4. Bề mặt.
    5. Sắc độ đen.
    6. AFP.
    7. Số lượng.
    8. Yêu cầu gia công.
    9. Địa điểm giao hàng.
    10. Hồ sơ cần cung cấp.
    11. Mẫu màu tham chiếu.

    Cách kiểm tra tấm inox đen khi nhận hàng

    Kiểm tra quy cách

    • Mác inox.
    • Độ dày.
    • Kích thước.
    • Số lượng.
    • Bề mặt.
    • Màu.
    • AFP.
    • Mã lô.

    Kiểm tra độ đồng màu

    Đặt các tấm cạnh nhau dưới cùng nguồn sáng.

    Quan sát:

    • Chênh lệch sắc độ.
    • Quầng màu.
    • Vệt màu.
    • Khác độ bóng.
    • Khác chiều xước.
    • Khác lô.

    Kiểm tra bề mặt

    Tìm:

    • Trầy.
    • Lõm.
    • Gợn.
    • Sọc.
    • Vết ố.
    • Chấm màu.
    • Màng bảo vệ bị rách.
    • Keo bám.

    Kiểm tra độ phẳng

    Đặc biệt quan trọng với inox gương đen.

    Kiểm tra AFP

    Có thể thử sơ bộ bằng cách:

    • Chạm tay.
    • Quan sát dấu.
    • Lau bằng khăn mềm.
    • So sánh với mẫu không AFP.

    Thử nghiệm này không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

    Lưu ý khi gia công inox màu đen

    Cắt laser

    Cần kiểm soát:

    • Cháy màng.
    • Xỉ cạnh.
    • Biến màu.
    • Vết bám.
    • Mặt trang trí.
    • Chất lượng mép cắt.

    Chấn

    • Khuôn phải sạch.
    • Không có phoi kim loại.
    • Có thể dùng lớp lót.
    • Kiểm tra bán kính chấn.
    • Thử mẫu trước.
    • Tránh hằn khuôn.

    Hàn

    Nhiệt hàn có thể:

    • Làm hỏng lớp màu.
    • Làm hỏng AFP.
    • Biến màu vùng lân cận.
    • Làm cong tấm.
    • Tạo vùng khó phục hồi.

    Nên ưu tiên:

    • Hàn mặt sau.
    • Kết cấu giấu mối.
    • Gia công chấn thay cho hàn lộ.
    • Thiết kế module phù hợp.

    Dán và ốp

    Cần kiểm soát:

    • Độ phẳng nền.
    • Loại keo.
    • Độ dày keo.
    • Điểm ép.
    • Thời gian đóng rắn.
    • Khả năng giãn nở.
    inox đen AFP
    Inox đen AFP ứng dụng làm sảnh thang máy

    Cách vệ sinh inox đen không để lại vệt

    Nên sử dụng

    • Khăn microfiber mềm.
    • Nước sạch.
    • Dung dịch trung tính.
    • Khăn sạch không dính cát.
    • Sản phẩm được nhà cung cấp khuyến nghị.

    Không nên sử dụng

    • Búi sắt.
    • Giấy nhám.
    • Dao cạo.
    • Bột tẩy có hạt.
    • Hóa chất mạnh chưa được xác nhận.
    • Khăn có phoi kim loại.

    Quy trình vệ sinh

    1. Lau bụi bằng khăn mềm.
    2. Làm ẩm bề mặt.
    3. Dùng dung dịch trung tính nếu cần.
    4. Lau theo chiều xước đối với Hairline.
    5. Lau lại bằng nước sạch.
    6. Làm khô bằng khăn riêng.
    7. Kiểm tra dưới ánh sáng nghiêng.

    Những sai lầm thường gặp khi chọn inox đen

    Chỉ chọn qua ảnh

    Màu hiển thị có thể khác do màn hình, ánh sáng và góc chụp.

    Không phân biệt bề mặt

    Đen gương, đen xước và cát đen có cách sử dụng khác nhau.

    Không kiểm tra inox nền

    Lớp màu không thay thế mác inox.

    Dùng đen gương ở khu vực đông người

    Dễ lộ dấu tay và vết trầy.

    Không chọn AFP cho cửa và thang máy

    Có thể làm tăng tần suất vệ sinh.

    Không kiểm soát chiều xước

    Các tấm có thể trông như lệch màu.

    Trộn nhiều lô màu

    Có thể xuất hiện chênh lệch sắc độ.

    Dùng ngoài trời không có xác nhận

    Dễ phát sinh tranh chấp về độ bền và bảo hành.

    Nẹp chỉ Inox đen gương trong nội thất
    Nẹp chỉ Inox đen gương trong nội thất

    Câu hỏi thường gặp

    Inox màu đen có phải sơn đen không?

    Không phải mọi sản phẩm đều dùng sơn. Nhiều dòng inox trang trí được tạo màu bằng PVD hoặc công nghệ bề mặt khác. Cần hỏi rõ công nghệ của sản phẩm cụ thể.

    Inox đen có phải lúc nào cũng là inox 304?

    Không. Sản phẩm có thể sử dụng nền 201, 304, 316 hoặc mác khác.

    Inox đen gương và đen xước loại nào tốt hơn?

    Không có loại tốt hơn tuyệt đối. Đen gương phù hợp làm điểm nhấn; đen xước phù hợp hơn với khu vực thường xuyên sử dụng.

    Inox đen nào phù hợp làm thang máy?

    Đen xước, No.4, hoa văn hoặc AFP thường phù hợp hơn cho cửa và vách lớn. Đen gương nên dùng làm điểm nhấn.

    Inox đen có chống vân tay không?

    Chỉ những sản phẩm có lớp AFP hoặc lớp hoàn thiện tương đương mới có khả năng hạn chế dấu tay tốt hơn.

    AFP có làm inox hoàn toàn không bám dấu tay không?

    Không. AFP giúp giảm mức độ nhìn thấy dấu tay và hỗ trợ vệ sinh.

    Inox đen có bị trầy không?

    Có. Mọi bề mặt trang trí đều có thể bị trầy nếu va chạm hoặc vệ sinh sai.

    Inox đen có phai màu không?

    Độ ổn định màu phụ thuộc hệ phủ, môi trường, UV, hóa chất, ma sát và bảo trì.

    Inox đen có dùng ngoài trời được không?

    Chỉ nên dùng khi inox nền và hệ phủ được xác nhận phù hợp với môi trường thực tế.

    Nên chọn inox đen 201 hay 304?

    201 có thể phù hợp một số ứng dụng nội thất khô. 304 thường phù hợp hơn với thang máy, khách sạn, cửa, vách và công trình công cộng.

    Vì sao hai tấm inox đen trông khác màu?

    Có thể do:

    • Khác lô.
    • Khác bề mặt.
    • Khác chiều xước.
    • Khác độ bóng.
    • Khác ánh sáng.
    • Khác góc nhìn.
    • Khác công nghệ phủ.

    Có thể đặt màu đen theo mẫu không?

    Có thể tùy nhà máy, số lượng, thiết bị và dung sai màu được thỏa thuận.

    Tư vấn và báo giá inox màu đen

    Inox Màu Việt Nam – Công ty TNHH Kim Loại Cường Quang cung cấp và gia công:

    • Inox gương đen.
    • Inox xước đen.
    • Inox cát đen.
    • Inox đen hoa văn.
    • Inox đen sóng nước.
    • Inox đen AFP chống vân tay.
    • Tấm inox đen nền 201, 304 và 316.
    • Cắt laser, chấn, soi rãnh và tạo hình theo bản vẽ.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng vui lòng cung cấp:

    • Mác inox.
    • Độ dày.
    • Kích thước.
    • Bề mặt.
    • Sắc độ màu.
    • AFP.
    • Số lượng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Địa điểm giao hàng.

    Hotline: 0776.304.316 – 0766.201.304
    Email:
    cuongquanginox@gmail.com
    Website: inoxmauvietnam.com

    Sản phẩm cùng loại

    0776.304.316