Hotline
Mr.Cuong: 0776.304.316
Ms.Nhung: 0766.201.304
Giá: Liên hệ
Inox vàng hồng là tấm thép không gỉ được tạo màu rose gold trên bề mặt gương, xước, mờ hoặc hoa văn. Sản phẩm có thể sử dụng inox nền 201, 304 hoặc 316 và bổ sung lớp AFP chống vân tay. Inox vàng hồng thường được dùng cho showroom, spa, trang sức, thang máy, quầy lễ tân, vách và logo.
Hãy liên hệ với Inox màu Cường Quang số 0776.304.316 ngay sau bài viết này để biết báo giá chính xác dòng sản phẩm nhiều ưu việt tại thời điểm bạn cần là bao nhiêu.
Mô tả chi tiết
Inox Vàng Hồng PVD: Tấm Gương, Xước, AFP Và Quy Cách
Inox vàng hồng, còn được gọi là inox rose gold, là dòng inox trang trí có bề mặt mang sắc vàng pha ánh hồng hoặc ánh đồng nhẹ. Màu sắc mềm hơn vàng kim truyền thống nhưng vẫn giữ được hiệu ứng kim loại sang trọng, hiện đại và nổi bật.
Sản phẩm thường được sử dụng trong:
- Showroom mỹ phẩm và thời trang.
- Cửa hàng trang sức.
- Spa và thẩm mỹ viện.
- Khách sạn.
- Quầy lễ tân.
- Thang máy.
- Biệt thự và căn hộ cao cấp.
- Logo, chữ nổi và bảng hiệu.
- Nẹp, vách, tủ và đồ nội thất.
Inox vàng hồng không chỉ có một dạng bề mặt. Tùy nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn:
- Vàng hồng gương.
- Vàng hồng xước Hairline.
- Vàng hồng No.4.
- Vàng hồng phun cát.
- Vàng hồng hoa văn.
- Vàng hồng sóng nước.
- Vàng hồng phủ AFP chống vân tay.
Sản phẩm có thể được tạo trên nền inox 201, inox 304 hoặc inox 316. Vì vậy, khi yêu cầu báo giá, khách hàng cần xác định đầy đủ mác inox, độ dày, kích thước, bề mặt, sắc độ màu và lớp AFP, thay vì chỉ ghi “tấm inox vàng hồng”.
Trả lời nhanh: Inox vàng hồng là gì?
Inox vàng hồng là thép không gỉ đã được xử lý bề mặt và tạo màu rose gold bằng công nghệ phù hợp, thường là PVD trong lĩnh vực inox trang trí. Sản phẩm có thể sử dụng nền inox 201, 304 hoặc 316 và được hoàn thiện dạng gương, xước, mờ, hoa văn hoặc chống vân tay AFP.
Màu sắc thực tế có thể thay đổi theo:
- Bề mặt nền.
- Hệ lớp phủ.
- Ánh sáng.
- Góc quan sát.
- Lô sản xuất.
- Nhà sản xuất.
Do đó, khách hàng nên duyệt mẫu vật lý trước khi đặt số lượng lớn.
Thông số tấm inox vàng hồng
Bảng quy cách tham khảo
|
Tiêu chí |
Lựa chọn thường gặp |
|
Tên thương mại |
Inox vàng hồng, inox rose gold |
|
Dạng sản phẩm |
Tấm inox màu trang trí |
|
Inox nền |
SUS 201, SUS 304, SUS 316 |
|
Bề mặt |
Gương 8K, HL, No.4, phun cát, hoa văn, sóng nước |
|
Màu sắc |
Rose gold, vàng hồng nhạt, vàng hồng đậm |
|
Độ dày |
Theo nguồn hàng và yêu cầu |
|
Kích thước |
Khổ tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu |
|
Lớp AFP |
Có hoặc không |
|
Màng bảo vệ |
PE/PVC tùy cấu hình |
|
Gia công |
Cắt laser, chấn, soi rãnh, tạo hình |
|
Ứng dụng |
Nội thất, thang máy, showroom, quảng cáo |
|
Báo giá |
Theo mác inox, độ dày, bề mặt và số lượng |
Lưu ý: Quy cách thực tế cần được xác nhận theo tồn kho, nguồn nhập khẩu, số lượng và thời điểm đặt hàng.
Inox vàng hồng được tạo màu như thế nào?
Trong ngành inox trang trí, màu vàng hồng thường được tạo sau khi bề mặt inox đã được hoàn thiện thành gương, xước, phun cát hoặc dạng hoa văn.
Một trong những công nghệ được sử dụng là PVD – Physical Vapor Deposition, tức lắng đọng hơi vật lý.
Trong quy trình này:
- Bề mặt inox được xử lý và làm sạch.
- Sản phẩm được đưa vào buồng chân không.
- Vật liệu phủ được chuyển sang trạng thái hơi hoặc plasma.
- Các hạt vật liệu lắng đọng thành một lớp rất mỏng trên bề mặt.
- Các thông số phủ được điều chỉnh để tạo sắc vàng hồng mong muốn.
Lớp PVD rất mỏng nên vẫn giữ lại đặc điểm của bề mặt nền. Vì vậy:
- Nền gương tạo inox vàng hồng gương.
- Nền hairline tạo inox vàng hồng xước.
- Nền phun cát tạo bề mặt vàng hồng mờ.
- Nền hoa văn vẫn giữ họa tiết sau khi tạo màu.
Các hệ PVD trang trí thương mại có thể tạo nhiều màu kim loại khác nhau và duy trì kết cấu bề mặt nền. Tuy nhiên, vật liệu phủ và cấu trúc lớp phủ thay đổi theo từng hệ công nghệ; không nên mặc định mọi sản phẩm vàng hồng đều chỉ được phủ một lớp titanium nguyên chất.
Các loại inox vàng hồng phổ biến
1. Inox vàng hồng gương
Inox vàng hồng gương có bề mặt bóng và khả năng phản chiếu mạnh.
Đặc điểm
- Màu rose gold nổi bật.
- Tạo cảm giác sang trọng.
- Phản chiếu ánh sáng và vật liệu xung quanh.
- Phù hợp làm điểm nhấn.
- Dễ nhìn thấy dấu tay và vết xước hơn bề mặt xước.
Ứng dụng
- Vách showroom.
- Quầy lễ tân.
- Cửa hàng mỹ phẩm.
- Cửa hàng trang sức.
- Logo và chữ nổi.
- Khung kính.
- Trần trang trí.
- Vách tivi.
- Mảng trang trí khách sạn.
Lưu ý
Bề mặt gương yêu cầu độ phẳng cao. Tấm mỏng, hệ nền không phẳng hoặc lớp keo không đều có thể làm hình ảnh phản chiếu bị gợn và méo.
Trang web hiện đã có một bài riêng về “inox vàng hồng gương là gì, hướng dẫn sử dụng và bảo quản”. Vì vậy, trang sản phẩm này chỉ nên mô tả ngắn và liên kết sang bài hướng dẫn, không sao chép toàn bộ nội dung.
2. Inox vàng hồng xước Hairline (HL)
Bề mặt có các đường xước mảnh chạy theo một hướng nhất định.
Đặc điểm
- Màu sắc nhẹ hơn gương.
- Ít chói.
- Hiện đại và tinh tế.
- Dễ phối với kính, đá và gỗ.
- Ít lộ dấu tay hơn tương đối.
- Phải kiểm soát chiều xước khi lắp đặt.
Ứng dụng
- Cabin thang máy.
- Cửa.
- Vách.
- Nẹp.
- Tủ.
- Quầy.
- Khung kính.
- Nội thất spa và showroom.
Lưu ý chiều xước
Các tấm cùng màu nhưng khác chiều xước có thể phản xạ ánh sáng khác nhau, khiến bề mặt trông như bị lệch màu.
Cần đánh dấu chiều xước trên:
- Bản vẽ.
- Màng bảo vệ.
- Sơ đồ chia tấm.
- Sơ đồ lắp đặt.
3. Inox vàng hồng No.4
No.4 là bề mặt xước mờ, thường có hiệu ứng thực dụng và ít phản chiếu hơn hairline.
Phù hợp với:
- Cửa.
- Vách.
- Tủ.
- Quầy.
- Thang máy.
- Khu vực có tần suất sử dụng cao.
Mức độ xước No.4 có thể khác giữa các nhà sản xuất. Khách hàng nên duyệt mẫu trước khi đặt hàng.
4. Inox vàng hồng phun cát
Bề mặt phun cát có độ bóng thấp và cảm giác lì, mềm hơn gương.
Phù hợp với
- Spa.
- Khách sạn.
- Biệt thự.
- Nội thất tối giản.
- Vách.
- Tủ.
- Cửa.
- Quầy trưng bày.
Bề mặt này thích hợp khi thiết kế cần sử dụng rose gold nhưng không muốn màu quá bóng hoặc quá nổi bật.
5. Inox vàng hồng hoa văn
Bề mặt inox hoa văn được tạo hoa văn từ các bề mặt bóng gương 8k, xước sau đó mới tạo các họa tiết trước hoặc trong quá trình hoàn thiện trang trí.
Ứng dụng:
- Cửa thang máy.
- Cabin thang máy.
- Vách.
- Trần.
- Quầy.
- Cửa.
- Bảng hiệu.
- Hạng mục nghệ thuật.
Cần xác nhận:
- Mẫu hoa văn.
- Hướng hoa văn.
- Kích thước họa tiết.
- Điểm nối giữa các tấm.
- Khả năng đồng bộ giữa các lô.
6. Inox vàng hồng sóng nước
Inox sóng nước tạo hiệu ứng ánh sáng chuyển động theo góc nhìn.
Màu vàng hồng kết hợp bề mặt sóng nước phù hợp với:
- Trần nhà hàng.
- Sảnh khách sạn.
- Showroom.
- Quầy bar.
- Không gian nghệ thuật.
- Vách trang trí lớn.
Hiệu ứng cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào:
- Loại sóng.
- Biên độ sóng.
- Hướng lắp.
- Vị trí đèn.
- Khoảng cách quan sát.
- Cách ghép tấm.
7. Inox vàng hồng AFP chống vân tay
AFP là lớp hoàn thiện giúp hạn chế mức độ nhìn thấy của dấu tay, dầu và một số vết bẩn trên bề mặt HL, No.4, Xước rối, Xước Chéo, Phun cát là chính, trên bề mặt 8k thường bị lỗi.
Nên chọn AFP khi dùng cho
- Cửa.
- Cabin thang máy.
- Quầy lễ tân.
- Vách gần khu vực tiếp xúc.
- Tay nắm.
- Tủ.
- Showroom đông khách.
- Bề mặt gương.
AFP không có nghĩa là
- Hoàn toàn không bám dấu tay.
- Không cần vệ sinh.
- Không thể bị trầy.
- Chống ăn mòn tuyệt đối.
- Phù hợp mọi hóa chất.
Cần xem mẫu AFP thực tế vì lớp phủ có thể làm thay đổi nhẹ độ bóng và cảm nhận màu tùy hệ sản phẩm.
So sánh các bề mặt inox vàng hồng
|
Tiêu chí |
Gương |
Hairline |
No.4 |
Phun cát |
|
Độ phản chiếu |
Rất cao |
Trung bình |
Thấp hơn HL |
Thấp |
|
Phong cách |
Nổi bật, cao cấp |
Hiện đại |
Thực dụng |
Tinh tế, tối giản |
|
Dấu tay |
Dễ thấy |
Ít hơn tương đối |
Ít hơn |
Ít thấy hơn |
|
Vết xước |
Dễ lộ |
Khó lộ hơn |
Tương đối dễ bảo trì |
Tùy bề mặt |
|
Yêu cầu độ phẳng |
Rất cao |
Trung bình |
Trung bình |
Trung bình |
|
Ứng dụng |
Showroom, logo, vách |
Thang máy, cửa, nẹp |
Cửa, tủ, quầy |
Spa, khách sạn |
|
AFP |
Rất nên có |
Nên có tại vùng tiếp xúc |
Tùy |
Tùy |
Lựa chọn inox nền 201, 304 hay 316
Lớp màu không thay thế hoàn toàn đặc tính chống ăn mòn của inox nền.
Có thể cân nhắc cho:
- Nội thất khô ráo.
- Nẹp.
- Logo.
- Chữ nổi.
- Tủ và quầy ít tiếp xúc ẩm.
- Hạng mục tối ưu chi phí.
Không nên mặc định phù hợp với
- Khu vực thường xuyên ẩm.
- Ngoại thất.
- Môi trường ven biển.
- Vị trí tiếp xúc hóa chất.
- Công trình yêu cầu tuổi thọ cao.
Thường phù hợp hơn với:
- Thang máy.
- Khách sạn.
- Showroom.
- Nhà hàng.
- Spa.
- Cửa.
- Vách.
- Quầy lễ tân.
- Khu vực công cộng.
Inox 304 thường là phương án cân bằng giữa:
- Khả năng chống ăn mòn.
- Khả năng gia công.
- Độ bền.
- Chi phí.
- Mức độ phổ biến.
Có thể được xem xét cho:
- Khu vực ven biển.
- Môi trường yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
- Công trình đặc thù.
- Dự án có chỉ định vật liệu rõ ràng.
Tuy nhiên, inox nền 316 không tự động bảo đảm lớp màu vàng hồng phù hợp với mọi môi trường ngoài trời. Hệ PVD và lớp bảo vệ vẫn cần được xác nhận riêng.
Bảng so sánh inox nền mác thép:
|
Tiêu chí |
Inox 201 |
Inox 304 |
Inox 316 |
|
Chi phí tương đối |
Thấp |
Trung bình |
Cao |
|
Nội thất khô |
Phù hợp |
Phù hợp |
Có thể dùng |
|
Công trình công cộng |
Cần cân nhắc |
Phù hợp |
Phù hợp nếu yêu cầu cao |
|
Môi trường ẩm |
Hạn chế |
Tốt hơn |
Tốt hơn trong môi trường phù hợp |
|
Ven biển |
Không ưu tiên |
Cần đánh giá |
Có lợi thế hơn |
|
Ứng dụng |
Nẹp, chữ, nội thất |
Thang máy, khách sạn, showroom |
Dự án đặc thù |
|
Yêu cầu hồ sơ |
Theo thỏa thuận |
Nên xác nhận mác |
Nên có hồ sơ đầy đủ |
Độ dày tấm inox vàng hồng
Một số độ dày thường được hỏi mua gồm:
- 0,5 mm.
- 0,6 mm.
- 0,8 mm.
- 1,0 mm.
- 1,2 mm.
- 1,5 mm.
- 2,0 mm.
- 3,0 mm.
Danh mục có sẵn phụ thuộc vào:
- Mác inox.
- Khổ tấm.
- Bề mặt.
- Nguồn nhập.
- Tồn kho.
- Số lượng đặt hàng.
Tấm mỏng phù hợp với
- Nẹp.
- Chữ nổi.
- Chi tiết dán ốp.
- Trang trí nhỏ.
- Hạng mục có hệ nền đỡ tốt.
Tấm dày phù hợp với
- Cửa.
- Vách lớn.
- Quầy.
- Cabin thang máy.
- Ốp cột.
- Chi tiết chấn gấp.
- Hạng mục dễ va chạm.
Không nên chọn độ dày chỉ theo giá. Với vàng hồng gương, độ phẳng của tấm và hệ nền có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng hoàn thiện.
Kích thước tấm tham khảo
Các khổ thường được khách hàng quan tâm:
- 1000 × 2000 mm.
- 1219 × 2438 mm.
- 1219 × 3048 mm.
- 1219 × 4000 mm.
- 1500 × 3000 mm.
- Khổ khác theo khả năng cung cấp.
Không phải mọi bề mặt, màu sắc và độ dày đều có sẵn ở tất cả kích thước.
Khách hàng nên xác nhận khổ tấm trước khi:
- Chia bản vẽ.
- Thiết kế module.
- Tính mối ghép.
- Lập kế hoạch gia công.
- Dự toán vật tư.
Ứng dụng inox vàng hồng
1. Showroom mỹ phẩm và thời trang
Rose gold phù hợp với những ngành cần cảm giác:
- Thanh lịch.
- Trẻ trung.
- Cao cấp.
- Hiện đại.
- Mềm mại.
Ứng dụng:
- Vách logo.
- Quầy trưng bày.
- Khung kính.
- Kệ.
- Bục sản phẩm.
- Nẹp chỉ.
- Cửa.
- Trần.
2. Cửa hàng trang sức
Inox vàng hồng có thể kết hợp với:
- Kính.
- Đá trắng.
- Đá đen.
- Ánh sáng vàng.
- Ánh sáng trung tính.
- Gỗ màu sáng.
Ứng dụng:
- Tủ trưng bày.
- Viền kính.
- Logo.
- Quầy.
- Vách nền.
- Khung cửa.
3. Spa và thẩm mỹ viện
Rose gold tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn vàng kim truyền thống.
Có thể sử dụng cho:
- Quầy lễ tân.
- Logo.
- Khung gương.
- Nẹp.
- Tủ.
- Cửa.
- Vách.
- Đèn trang trí.
Bề mặt xước hoặc AFP thường dễ sử dụng hơn tại khu vực thường xuyên chạm tay.
4. Khách sạn và nhà hàng
Ứng dụng:
- Sảnh.
- Quầy lễ tân.
- Vách.
- Trần.
- Ốp cột.
- Khung cửa.
- Nẹp.
- Biển chỉ dẫn.
- Thang máy.
Nên phối rose gold với các vật liệu trung tính để tránh làm không gian quá rực.
5. Cabin và cửa thang máy
Inox vàng hồng có thể được dùng cho:
- Vách cabin.
- Trần.
- Cửa tầng.
- Khung bao.
- Bảng điều khiển.
- Dải trang trí.
Gợi ý
- Dùng Hairline hoặc No.4 cho diện tích lớn.
- Dùng gương làm điểm nhấn.
- Cân nhắc AFP.
- Thống nhất chiều xước.
- Kiểm tra độ đồng màu giữa các tấm.
6. Biệt thự và căn hộ cao cấp
Ứng dụng:
- Vách tivi.
- Nẹp tường.
- Khung kính.
- Khung gương.
- Chân bàn.
- Tủ.
- Cửa.
- Cầu thang.
- Trần.
- Đồ nội thất.
Rose gold phù hợp khi kết hợp với:
- Màu trắng.
- Kem.
- Be.
- Đá sáng.
- Gỗ tự nhiên.
- Kính trà.
- Kính trong.
7. Logo, chữ nổi và quảng cáo
Inox vàng hồng được dùng để:
- Cắt chữ nổi.
- Làm mặt chữ.
- Làm hông chữ.
- Làm logo.
- Khắc laser.
- Làm bảng tên.
- Tạo đường viền thương hiệu.
Mặt gương phù hợp với logo cần độ nổi bật cao, trong khi bề mặt xước tạo cảm giác tinh tế hơn.
Bảng lựa chọn theo ứng dụng
|
Ứng dụng |
Bề mặt phù hợp |
Inox nền nên xem xét |
AFP |
|
Showroom mỹ phẩm |
Gương, HL |
304 |
Nên có |
|
Cửa hàng trang sức |
Gương |
304 |
Nên có |
|
Spa |
HL, phun cát |
304 |
Nên có |
|
Quầy lễ tân |
Gương kết hợp xước |
304 |
Nên có |
|
Cabin thang máy |
HL, No.4, hoa văn |
304 |
Nên có |
|
Logo, chữ nổi |
Gương hoặc xước |
201/304 tùy vị trí |
Tùy |
|
Vách phòng khách |
Gương, HL |
201/304 tùy môi trường |
Tùy |
|
Nẹp nội thất |
Gương, xước |
201/304 |
Tùy |
|
Ngoại thất |
Hệ vật liệu được xác nhận |
Theo hồ sơ |
Theo hệ phủ |
|
Ven biển |
Theo đánh giá kỹ thuật |
Xem xét 316 |
Theo hệ phủ |
Inox vàng hồng có bền không?
Không thể đánh giá độ bền chỉ dựa trên tên màu.
Độ bền thực tế phụ thuộc vào:
- Inox nền.
- Chất lượng xử lý bề mặt.
- Hệ lớp phủ PVD.
- Độ sạch trước khi phủ.
- Độ bám dính.
- Môi trường sử dụng.
- Tần suất ma sát.
- Hóa chất vệ sinh.
- Gia công.
- Thi công.
- Bảo trì.
Không nên quảng cáo tuyệt đối rằng:
- Màu không bao giờ phai.
- Lớp phủ không bao giờ bong.
- Bề mặt không bao giờ trầy.
- Có thể dùng trong mọi môi trường.
Diễn đạt phù hợp hơn:
Inox vàng hồng PVD chất lượng tốt, được lựa chọn và bảo trì đúng điều kiện, có thể duy trì màu sắc và tính thẩm mỹ lâu dài. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào inox nền, hệ lớp phủ, môi trường và phương pháp sử dụng.
Inox vàng hồng có bị trầy không?
Có.
Bề mặt có thể bị trầy do:
- Va chạm với vật sắc.
- Kéo lê tấm.
- Khuôn chấn bẩn.
- Phoi kim loại.
- Vận chuyển không có lớp ngăn.
- Dùng búi sắt.
- Dùng hóa chất có hạt mài.
- Bóc màng sai cách.
Bề mặt dễ lộ vết nhất
- Vàng hồng gương.
- Các bề mặt bóng cao.
- Bề mặt không có hoa văn che phủ.
Bề mặt ít lộ hơn tương đối
- Hairline.
- No.4.
- Xước rối.
- Phun cát.
- Hoa văn.
“Ít lộ” không đồng nghĩa không thể bị trầy.
Inox vàng hồng có dùng ngoài trời được không?
Không nên mặc định mọi tấm inox vàng hồng PVD đều sử dụng được ngoài trời.
Cần đánh giá:
- Mác inox nền.
- Hệ PVD cụ thể.
- Lớp bảo vệ.
- Mức độ tiếp xúc nắng.
- Mưa.
- Độ ẩm.
- Muối biển.
- Ô nhiễm.
- Hóa chất.
- Cạnh cắt và mối hàn.
- Chế độ bảo trì.
- Điều kiện bảo hành.
Với công trình ngoài trời, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận:
- Sản phẩm có được thiết kế cho ngoại thất hay không.
- Môi trường sử dụng được khuyến nghị.
- Inox nền.
- Phạm vi bảo hành.
- Hướng dẫn gia công.
- Hướng dẫn vệ sinh.
Cách lựa chọn inox vàng hồng
Bước 1: Xác định vị trí sử dụng
- Trong nhà.
- Ngoài trời.
- Khu vực ẩm.
- Khu vực đông người.
- Khu vực thường xuyên va chạm.
Bước 2: Chọn inox nền
- 201 cho một số ứng dụng nội thất khô.
- 304 cho nhiều công trình nội thất và công cộng.
- 316 cho môi trường yêu cầu cao hơn.
Bước 3: Chọn bề mặt
- Gương nếu cần nổi bật.
- Hairline nếu cần tinh tế.
- No.4 nếu cần thực dụng.
- Phun cát nếu cần bề mặt mờ.
- Hoa văn nếu cần điểm nhấn.
Bước 4: Chọn sắc độ
Rose gold có thể có:
- Sắc hồng nhẹ.
- Sắc hồng đồng.
- Sắc vàng hồng.
- Sắc hồng đậm.
Tên màu giữa các nhà cung cấp không hoàn toàn giống nhau. Cần duyệt mẫu.
Bước 5: Chọn AFP
Ưu tiên AFP với:
- Cửa.
- Thang máy.
- Quầy.
- Vách thường xuyên tiếp xúc.
- Bề mặt gương.
Bước 6: Chọn độ dày
Dựa trên:
- Kích thước chi tiết.
- Diện tích ốp.
- Kết cấu đỡ.
- Phương pháp gia công.
- Mức độ va chạm.
- Yêu cầu độ phẳng.
Bước 7: Duyệt mẫu và lô màu
Lưu mẫu chuẩn để đối chiếu khi nhận hàng.
Cách đặt mua tấm inox vàng hồng
Không nên chỉ gửi yêu cầu:
“Báo giá tấm inox rose gold.”
Yêu cầu đầy đủ nên được ghi:
SUS 304 – dày 1,0 mm – khổ 1219 × 2438 mm – bề mặt Hairline – màu rose gold – có AFP – số lượng 30 tấm.
Các thông tin cần cung cấp
- Mác inox.
- Độ dày.
- Kích thước.
- Bề mặt.
- Sắc độ màu.
- AFP.
- Số lượng.
- Yêu cầu gia công.
- Địa điểm giao hàng.
- Hồ sơ chứng từ.
- Mẫu màu tham chiếu.
Giá inox vàng hồng phụ thuộc yếu tố nào?
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Giá inox nền.
- Mác inox 201, 304 hoặc 316.
- Độ dày.
- Kích thước.
- Bề mặt gương, xước hoặc phun cát.
- Hệ màu PVD.
- AFP.
- Xuất xứ.
- Số lượng.
- Yêu cầu gia công.
- Phí vận chuyển.
- Tỷ giá và thời điểm nhập hàng.
Không nên duy trì một mức giá cố định trong thời gian dài nếu giá vật liệu và cấu hình sản phẩm thường xuyên thay đổi.
Bảng giá trên website nên ghi theo cấu trúc:
|
Sản phẩm |
Inox nền |
Bề mặt |
Độ dày |
Khổ tấm |
AFP |
Giá |
|
Vàng hồng gương |
201/304 |
8K |
Theo yêu cầu |
Theo tồn kho |
Tùy chọn |
Liên hệ |
|
Vàng hồng xước |
201/304 |
HL |
Theo yêu cầu |
Theo tồn kho |
Tùy chọn |
Liên hệ |
|
Vàng hồng mờ |
304 |
Phun cát |
Theo yêu cầu |
Theo tồn kho |
Tùy chọn |
Liên hệ |
|
Vàng hồng hoa văn |
304 |
Hoa văn |
Theo mẫu |
Theo tồn kho |
Tùy chọn |
Liên hệ |
Kiểm tra tấm inox vàng hồng khi nhận hàng
1. Kiểm tra đúng quy cách
Đối chiếu:
- Mác inox.
- Độ dày.
- Kích thước.
- Màu.
- Bề mặt.
- AFP.
- Số lượng.
- Mã lô.
2. Kiểm tra độ đồng màu
Đặt nhiều tấm cạnh nhau dưới cùng nguồn sáng.
Quan sát:
- Lệch sắc độ.
- Quầng màu.
- Vệt màu.
- Khác độ bóng.
- Khác chiều xước.
- Khác lô.
3. Kiểm tra bề mặt
Tìm các lỗi:
- Trầy.
- Lõm.
- Cong.
- Gợn.
- Chấm màu.
- Sọc.
- Vết ố.
- Bong màng.
- Keo màng bảo vệ.
4. Kiểm tra độ phẳng
Đặc biệt quan trọng với vàng hồng gương.
Hình ảnh phản chiếu bị méo có thể do:
- Tấm mỏng.
- Tấm cong.
- Chất lượng đánh bóng.
- Ứng suất gia công.
- Hệ nền không phẳng.
5. Kiểm tra chiều xước
Với HL hoặc No.4, phải thống nhất chiều xước trước khi cắt và lắp.
Lưu ý khi gia công inox vàng hồng
Cắt laser
Cần kiểm soát:
- Cháy màng.
- Xỉ cạnh.
- Biến màu.
- Xước.
- Hướng đặt mặt trang trí.
- Chất lượng mép cắt.
Nên thử mẫu trước khi gia công số lượng lớn.
Chấn gấp
- Khuôn phải sạch.
- Không để phoi sắt.
- Có thể dùng lớp lót bảo vệ.
- Kiểm tra bán kính chấn.
- Hạn chế vết hằn.
- Thử trước với chi tiết khó.
Hàn
Nhiệt hàn có thể làm:
- Biến màu.
- Hỏng lớp PVD.
- Hỏng AFP.
- Cong tấm.
- Tạo vùng khó phục hồi.
Nên ưu tiên:
- Hàn mặt sau.
- Kết cấu giấu mối.
- Gia công chấn thay cho hàn lộ.
- Thiết kế module phù hợp.
Dán và ốp
Cần kiểm soát:
- Độ phẳng nền.
- Loại keo.
- Độ dày lớp keo.
- Điểm ép.
- Thời gian đóng rắn.
- Khả năng giãn nở.
Keo không đều có thể làm bề mặt gương bị gợn.
Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản
Nên sử dụng
- Khăn microfiber mềm.
- Nước sạch.
- Dung dịch trung tính.
- Sản phẩm được nhà cung cấp khuyến nghị.
- Khăn sạch không dính cát hoặc phoi.
Không nên sử dụng
- Búi sắt.
- Giấy nhám.
- Dao cạo.
- Bột tẩy có hạt.
- Dụng cụ cứng.
- Hóa chất mạnh chưa được xác nhận.
- Khăn bẩn có phoi kim loại.
Quy trình vệ sinh
- Lau bụi bằng khăn mềm.
- Làm ẩm bề mặt.
- Dùng dung dịch trung tính nếu cần.
- Lau nhẹ, không chà mạnh.
- Lau lại bằng nước sạch.
- Làm khô để hạn chế vệt nước.
Câu hỏi thường gặp về inox vàng hồng
Inox vàng hồng và rose gold có phải một loại không?
Trong giao dịch inox trang trí, hai tên gọi thường cùng chỉ nhóm màu vàng pha ánh hồng. Sắc độ thực tế có thể khác giữa các nhà sản xuất.
Inox vàng hồng có phải vàng thật không?
Không. Đây là inox có bề mặt mang màu rose gold, không phải vàng nguyên chất.
Inox vàng hồng có phải lúc nào cũng là inox 304 không?
Không. Sản phẩm có thể được tạo trên nền inox 201, 304 hoặc 316. Khách hàng cần xác nhận rõ mác inox khi đặt hàng.
Nên chọn vàng hồng gương hay vàng hồng xước?
Vàng hồng gương phù hợp làm điểm nhấn và không gian cần độ bóng cao. Vàng hồng xước phù hợp hơn với cửa, thang máy, quầy và khu vực thường xuyên sử dụng.
Inox vàng hồng có bị phai màu không?
Độ ổn định màu phụ thuộc hệ phủ, môi trường, tia UV, hóa chất, ma sát và phương pháp bảo trì. Không thể áp dụng một cam kết chung cho mọi sản phẩm.
Inox vàng hồng có bị trầy không?
Có. Bề mặt vẫn có thể bị trầy khi va chạm hoặc gia công không đúng cách.
Inox vàng hồng có dùng ngoài trời được không?
Chỉ nên dùng khi inox nền và hệ phủ được xác nhận phù hợp với môi trường ngoài trời cụ thể.
AFP có làm thay đổi màu rose gold không?
Có thể làm thay đổi nhẹ độ bóng hoặc cảm nhận màu tùy hệ phủ. Nên xem mẫu thực tế.
Inox vàng hồng có cắt laser được không?
Có thể cắt laser nhưng cần kiểm soát màng bảo vệ, mép cắt, nhiệt và hiện tượng biến màu.
Inox vàng hồng có chấn được không?
Có. Khuôn chấn phải sạch và nên thử mẫu để hạn chế vết hằn hoặc tổn thương bề mặt.
Vì sao các tấm rose gold trông không giống nhau?
Có thể do:
- Khác lô sản xuất.
- Khác bề mặt nền.
- Khác chiều xước.
- Khác độ bóng.
- Khác ánh sáng.
- Khác góc quan sát.
- Khác hệ phủ.
Có thể đặt màu rose gold theo mẫu không?
Khả năng đặt màu riêng phụ thuộc nhà máy, số lượng, thiết bị và dung sai màu được chấp thuận.
Vì sao nên mua inox vàng hồng theo mẫu và quy cách cụ thể?
Một báo giá chỉ thực sự có thể so sánh khi các bên cùng báo:
- Cùng mác inox.
- Cùng độ dày.
- Cùng kích thước.
- Cùng bề mặt.
- Cùng sắc độ.
- Cùng lớp AFP.
- Cùng xuất xứ.
- Cùng điều kiện giao hàng.
Nếu chỉ so sánh “giá một tấm inox vàng hồng”, khách hàng có thể nhận những sản phẩm hoàn toàn khác nhau về chất lượng và khả năng sử dụng.
Tư vấn và báo giá inox vàng hồng
Inox Màu Việt Nam – Công ty TNHH Kim Loại Cường Quang cung cấp và gia công:
- Tấm inox vàng hồng gương.
- Tấm inox vàng hồng xước.
- Inox rose gold Hairline.
- Inox vàng hồng phun cát.
- Inox vàng hồng hoa văn.
- Inox vàng hồng sóng nước.
- Inox vàng hồng phủ AFP.
- Cắt và chấn theo bản vẽ.
Để nhận tư vấn chính xác, vui lòng cung cấp:
- Mác inox.
- Độ dày.
- Kích thước.
- Bề mặt.
- Sắc độ rose gold.
- Có hoặc không có AFP.
- Số lượng.
- Bản vẽ gia công.
- Địa điểm giao hàng.
Hotline: 0776.304.316 – 0766.201.304
Email: cuongquanginox@gmail.com
Website: inoxmauvietnam.com
Copyright © 2025 Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CƯỜNG QUANG - Thiết kế và phát triển bởi P.A Việt Nam
Đang Online: 36 | Tổng lượt online: 3,757,722

Trang Chủ











