• CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CƯỜNG QUANG

      Đơn vị nhập khẩu & Phân phối inox màu hàng đầu Việt Nam!

    Tấm inox là gì? Phân loại, đặc điểm, tiêu chuẩn và ứng dụng trong đời sống

  • Thứ tư, 14:22 Ngày 17/09/2025
  • Tấm inox có lẽ không còn quá xa lạ bởi chúng được ứng dụng rất nhiều trong các ngành nghề, lĩnh vực và cả trong đời sống hàng ngày. Nhưng không phải ai cũng biết inox tấm có bao nhiêu loại, đặc điểm của mỗi loại ra sao để có sự lựa chọn phù hợp.

    1. Tấm inox là gì? Đặc điểm & Phân loại theo nhiều tiêu chí

    Tấm inox (hay thép không gỉ dạng tấm) là sản phẩm được tạo ra từ hợp kim thép không gỉ (thép chứa crom) được cán phẳng, có nhiều độ dày và kích thước khác nhau, nhờ vào đặc tính bền bỉ, chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt và bề mặt sáng bóng. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, cơ khí, sản xuất đồ gia dụng, thiết bị y tế và trang trí nội thất.

    Tấm inox với nhiều chất liệu khác nhau như inox 316, inox 304, inox 201, inox 430,…với mỗi chủng loại khác nhau còn có nhiều độ dày, độ bóng, bề mặt, kích thước. Tấm inox có tính chất chống ăn mòn, chống oxy hóa và khả năng chịu nhiệt tốt, do đó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng. Và tuy khác nhau về những yếu tố này, nhưng nhìn chung, tấm inox sở hữu những đặc điểm cơ bản sau:

    • Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt, ít bị tác động bởi các yếu tố ngoại cảnh như môi trường, thời tiết, hóa chất,…
    • Độ bền và độ uốn dẻo cao nên có thể gia công thành nhiều hình thù khác nhau, ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau.
    • Từ tính thấp, không bị ảnh hưởng khi sử dụng trong môi trường từ như các kim loại đồng, sắt, nhôm, kẽm,…
    • Tính thẩm mỹ cao, bề mặt sáng bóng, ít bị bám bẩn, bám nước và thuận tiện trong việc vệ sinh, lau chùi.

    Tấm inox là loại vật liệu đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất

    Người ta dựa vào nhiều tiêu chí khác nhau để phân loại thép tấm inox, bao gồm:

    1.1. Phân loại theo mục đích sử dụng

    Tấm inox công nghiệp: Là tấm thép không gỉ được ứng dụng trong các ngành công nghiệp, từ công nghiệp nhẹ đến công nghiệp nặng. phân loại tấm inox công nghiệp nặngcông nghiệp nhẹ theo các tiêu chí: độ dày – độ bóng – khổ thông dụng như sau:

    1. Tấm inox dùng trong công nghiệp nặng

    Đặc trưng: môi trường khắc nghiệt (hóa chất, dầu khí, đóng tàu, kết cấu thép, cơ khí chế tạo, công trình ngoài trời…).

    • Độ dày:
      • Thông dụng: 3.0 mm – 12 mm.
      • Dự án đặc biệt: có thể dùng đến 50–75 mm (inox 304/304L, 316/316L).
    • Độ bóng bề mặt:
      • Chủ yếu No.1 (cán nóng, bề mặt thô, màu xám đen).
      • Lý do: không yêu cầu thẩm mỹ, cần độ bền cơ học và khả năng hàn tốt.
    • Khổ tấm thông dụng:
      • 1219 × 2438 mm (4’ × 8’ – chuẩn quốc tế).
      • 1500 × 3000 mm (rộng hơn, ít mối hàn, giảm hao hụt).
      • Một số dự án nặng có thể đặt hàng khổ lớn hơn (2000 mm × 6000 mm).

    2. Tấm inox dùng trong công nghiệp nhẹ

    Đặc trưng: ngành gia công dân dụng, trang trí nội – ngoại thất, thang máy, thiết bị y tế, đồ gia dụng, nhà hàng – khách sạn.

    • Độ dày:
      • Thông dụng: 0.3 mm – 2.0 mm (inox 201, 304, đôi khi 316).
    • Độ bóng bề mặt:
      • BA (Bright Annealed – bóng gương): dùng cho thang máy, trang trí cao cấp.
      • HL, No.4 (Hairline – xước dài, rõ, No.4- Sọc nhuyễn): dùng cho trang trí nội thất, ốp vách, thang máy.
      • 2B: bề mặt mờ mịn, dùng phổ biến trong gia công cơ khí, thực phẩm.
    • Khổ tấm thông dụng:
      • 1000 × 2000 mm (phổ biến trong gia công nhỏ).
      • 1219 × 2438 mm (4’ × 8’) – chuẩn quốc tế, thông dụng nhất.
      • 1219 × 3048 mm (4’ × 10’) hoặc 1500 × 3000 mm cho hạng mục trang trí diện tích lớn.

    Tóm tắt nhanh

    • Công nghiệp nặng: Dày (≥3.0 mm), bề mặt No.1, khổ 1219×2438 mm / 1500×3000 mm.
    • Công nghiệp nhẹ: Mỏng (0.3–2.0 mm), bề mặt 2B/BA/HL, khổ 1000×2000 mm / 1219×2438 mm.

     Bảng so sánh tấm inox công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ

    Tiêu chí

    Công nghiệp nặng

    Công nghiệp nhẹ

    Độ dày thông dụng

    ≥ 3.0 mm đến 12 mm (dự án đặc biệt: 20 – 75 mm)

    0.3 mm – 2.0 mm

    Bề mặt

    No.1 (cán nóng, thô, màu xám đen, dễ hàn, bền cơ học)

    2B (mờ mịn, cơ khí – thực phẩm)
    BA (bóng gương – thang máy, trang trí)
    HL (xước hairline – ốp vách, nội thất)

    Khổ tấm thông dụng

    1219 × 2438 mm (4’ × 8’)
    1500 × 3000 mm
    Dự án lớn: 2000 × 6000 mm

    1000 × 2000 mm
    1219 × 2438 mm (4’ × 8’)
    1219 × 3048 mm (4’ × 10’)
    1500 × 3000 mm

    Ứng dụng chính

    Kết cấu thép, cơ khí chế tạo, bồn bể hóa chất, dầu khí, đóng tàu, công trình ngoài trời

    Thang máy, trang trí nội thất – ngoại thất, thiết bị y tế, nhà hàng – khách sạn, đồ gia dụng

    Yêu cầu thẩm mỹ

    Thấp – chỉ cần độ bền, chống ăn mòn, chịu lực

    Cao – yêu cầu bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ, dễ gia công tạo hình

    Tóm gọn:

    • Công nghiệp nặng: Dày, bề mặt No.1, tập trung độ bền & khả năng chịu môi trường khắc nghiệt.
    • Công nghiệp nhẹ: Mỏng, bề mặt 2B/BA/HL, tập trung thẩm mỹ & gia công trang trí.

    Tấm inox trang trí: Là tấm thép không gỉ được ứng dụng trong xây dựng, thiết kế nội thất và trang trí nhà cửa. Tấm inox trang trí = bề mặt đẹp + chống ăn mòn + dễ gia công + ứng dụng đa dạng trong tiêu dùng và kiến trúc – nội ngoại thất.

    Đặc điểm tấm inox trang trí

    • Chức năng chính: Dùng cho các sản phẩm yêu cầu kết cấu cao nhưng thẩm mỹ càng cao trong máy móc, hàng tiêu dùng và các lĩnh vực kiến trúc – xây dựng – nội ngoại thất.
    • Bề mặt đa dạng: BA (bóng gương), HL (xước hairline), No.4 (xước mịn), màu titan (vàng, đen, đồng…), khắc hoa văn.
    • Độ dày thông dụng: Mỏng đến trung bình, thường từ 0.3 mm – 2.0 mm, dễ gia công, uốn, cắt, hàn.
    • Ưu điểm:
      • Thẩm mỹ cao, nhiều lựa chọn bề mặt và màu sắc.
      • Chống ăn mòn tốt, bền màu, không bong tróc.
      • Dễ gia công, phù hợp với nhiều thiết kế phức tạp.
    • Ứng dụng điển hình:
      • Trang trí thang máy, vách tường, trần nhà, cửa.
      • Nội thất cao cấp, showroom, khách sạn, nhà hàng.
      • Trang trí máy móc, đồ gia dụng, thiết bị tiêu dùng.

    Bảng phân loại tấm inox trang trí

    Loại bề mặt

    Đặc điểm

    Ứng dụng điển hình

    BA (Bright Annealed – Bóng sáng)

    Bề mặt sáng bóng như gương, độ phản chiếu cao, dễ vệ sinh, tăng tính sang trọng.

    Thang máy, ốp vách, showroom, nội thất cao cấp, nhà hàng – khách sạn.

    HL (Hairline – Xước dài)

    Bề mặt xước sọc nhuyễn đều, ít lộ vết xước khi sử dụng, mang lại cảm giác hiện đại.

    Vách thang máy, cửa, ốp tường, nội thất văn phòng, trang trí kiến trúc.

    No.4 (Sọc nhuyễn)

    Xước mịn hơn HL, ánh kim dịu, ít chói mắt, dễ kết hợp với vật liệu khác.

    Trang trí nội thất, bàn ghế, tủ kệ, mặt bếp, thiết bị gia dụng.

    Inox màu Titan (Vàng, Đen, Đồng, Xanh, Hồng, …)

    Xử lý phủ màu bằng công nghệ PVD, bền màu, không bong tróc, sang trọng.

    Nội thất cao cấp, khách sạn, trung tâm thương mại, cửa kính inox, lan can, biển hiệu.

    Inox hoa văn (dập nổi, ăn mòn, khắc CNC, in laser)

    Tạo họa tiết độc đáo, nhiều kiểu dáng, vừa thẩm mỹ vừa chống trượt (với dập nổi).

    Trang trí kiến trúc, biển bảng, vách ngăn nghệ thuật, trần – sàn trang trí.

    Tóm lại:

    • BA = sáng bóng, sang trọng.
    • HL/No.4 = hiện đại, tinh tế, ít lộ xước.
    • Titan = màu sắc đa dạng, cao cấp.
    • Hoa văn = độc đáo, nghệ thuật, có thể chống trượt.

    1.2. Phân loại theo mác thép

      Tấm inox 201

    • Thành phần: chứa khoảng 10,5–16% Crom (Cr), 3.5–5.5% Niken (Ni), 5.5–7.5% Mangan (Mn).
    • Đặc tính: có độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt khoảng 1.149 – 1.232°C.
    • Khả năng chống ăn mòn: thấp hơn inox 304, tùy thuộc môi trường sử dụng (dễ bị oxy hóa trong môi trường axit, muối, ẩm ướt).
    • Ứng dụng: đồ gia dụng, nội thất, trang trí trong nhà.

      Tấm inox 304

    • Thành phần: chứa khoảng 18–20% Crom (Cr), 8–10.5% Niken (Ni).
    • Đặc tính: chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, bền bỉ, cứng chắc.
    • Gia công: dễ định hình, rèn, uốn, dát mỏng mà không cần gia nhiệt.
    • Ứng dụng: thang máy, bồn chứa, thiết bị y tế, thực phẩm.

      Tấm inox 316 / 316L

    • Thành phần: chứa khoảng 16–18% Crom (Cr), 10–14% Niken (Ni), 2–3% Molypden (Mo).
    • Đặc tính: khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường clorua, axit, kiềm.
    • Ứng dụng: công trình ven biển, hóa chất, y tế, công nghiệp nặng.

      Tấm inox 430

    • Thành phần: chứa khoảng 16–18% Crom (Cr), hàm lượng Niken rất thấp hoặc gần như không có, thành phần chính còn lại là Sắt (Fe).
    • Đặc tính: chống ăn mòn kém hơn 304/316, có từ tính, dễ gia công cơ học.
    • Ứng dụng: thiết bị gia dụng (nồi, xoong, bếp gas, máy pha cà phê…), trang trí nội thất.

    Người ta phân loại tấm inox theo nhiều tiêu chí như mác thép, hình thức, mục đích sử dụng

    Bảng so sánh tấm inox 201 – 304 – 316 – 430

    Đặc điểm

    Inox 201

    Inox 304

    Inox 316

    Inox 430

    Thành phần chính

    10.5–16% Cr, 3.5–5.5% Ni, 5.5–7.5% Mn

    18–20% Cr, 8–10.5% Ni

    16–18% Cr, 10–14% Ni, 2–3% Mo

    16–18% Cr, Ni rất thấp hoặc không có, còn lại chủ yếu Fe

    Khả năng chống ăn mòn

    Trung bình, dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm, axit, muối

    Tốt, bền trong môi trường thường

    Rất tốt, đặc biệt trong môi trường axit, kiềm, muối (clorua)

    Kém hơn 304 và 316, dễ bị oxy hóa ngoài trời hay môi trường ẩm ướt

    Độ cứng / cơ tính

    Cứng, độ bền kéo cao

    Bền chắc, dẻo dai, cân bằng tốt

    Bền chắc, chịu lực và hóa chất tốt

    Dễ gia công, có từ tính, nhưng giòn hơn so với 304/316

    Khả năng chịu nhiệt

    1.149 – 1.232 °C

    Lên tới 870 °C (liên tục) – 925 °C (gián đoạn)

    Lên tới 870 °C (liên tục) – 925 °C (gián đoạn), tốt hơn 304 trong môi trường muối

    Khoảng 815 °C, thấp hơn 304/316

    Từ tính

    Không từ tính (nhưng có thể xuất hiện nhẹ sau khi gia công nguội)

    Không từ tính (có thể xuất hiện nhẹ sau khi gia công nguội)

    Không từ tính

    Có từ tính rõ rệt

    Ứng dụng điển hình

    Đồ gia dụng, trang trí nội thất, bàn ghế, cửa, tủ bếp

    Thang máy, bồn chứa, ống dẫn, thiết bị y tế, thực phẩm, xây dựng

    Công trình ven biển, hóa chất, y tế, công nghiệp nặng, môi trường khắc nghiệt

    Nồi, xoong, bếp gas, máy pha cà phê, thiết bị nhà bếp, trang trí nội thất

    Giá thành

    Thấp nhất trong 4 loại

    Trung bình, phổ biến nhất

    Cao nhất (do chứa Molypden và hàm lượng Ni cao)

    Thấp, rẻ hơn 304/316 nhưng đắt hơn 201

    1.3. Phân loại theo hình thức

    • Tấm inox đục lỗ: Là những tấm thép không gỉ được đục lỗ (hình tròn, elip, oval, vuông, chữ nhật, lục giác,…).
    • Tấm inox vàng: Bề mặt có màu vàng bóng nhờ được phủ một lớp lớp crom, titan và một số hóa chất chuyên dụng.
    • Tấm inox màu đồng: Bề mặt có màu đồng cát óng ánh nhờ được phủ lớp mạ đồng.
    • Tấm inox xước: Bề mặt được mài xước nhiều đường đồng đều nhau, dọc theo chiều dài của tấm.
    • Tấm inox dập gân chống trượt: Bề mặt sở hữu các đường gân với kích thước và khoảng cách đều nhau, có tác dụng chống trơn trượt.
    • Tấm inox siêu mỏng: Độ dày chỉ từ 0.4 - 1.0 mm, chủ yếu để trang trí, tạo điểm nhấn trong xây dựng, nội thất.

    1.4. Bảng Tiêu Chuẩn ASTM cho inox 304/304L

    Tiêu chuẩn ASTM

    C, ≤

    Si, ≤

    Mn, ≤

    P, ≤

    S, ≤

    Cr (%)

    Ni (%)

    N, ≤

    ASTM A240/A240M

    0.07

    0.75

    2.00

    0.045

    0.03

    17.5 – 19.5

    8.0 – 10.5

    0.1

    ASTM A276/A276M

    0.08

    1.00

    2.00

    0.045

    0.03

    18.0 – 20.0

    8.0 – 11.0

    ASTM 666; SAE J405

    0.08

    0.75

    2.00

    0.045

    0.03

    18.0 – 20.0

    8.0 – 10.5

    0.1

    ASTM A313/A313M

    0.08

    1.00

    2.00

    0.045

    0.03

    18.0 – 20.0

    8.0 – 10.5

    0.1

    ASTM A479/A479M

    0.08

    1.00

    2.00

    0.045

    0.03

    18.0 – 20.0

    8.0 – 10.5

    ASTM A314; A580/A580M

    0.08

    1.00

    2.00

    0.045

    0.03

    18.0 – 20.0

    8.0 – 10.5

    0.1

    ASTM A473

    0.08

    1.00

    2.00

    0.045

    0.03

    18.0 – 20.0

    8.0 – 11.0

    0.1

    ASTM A959

    0.07

    1.00

    2.00

    0.045

    0.03

    17.5 – 19.5

    8.0 – 11.0

    2. Khổ inox tấm và kích thước tấm inox tiêu chuẩn

    Tấm inox được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, vì thế, đáp ứng tốt các yêu cầu và quy chuẩn về kỹ thuật. Kích thước inox tấm tiêu chuẩn là 1000 - 1500mm x 2400 - 6000mm, độ dày từ 0.3 - 100 mm. Tuy nhiên, khách hàng có thể yêu cầu kích thước riêng theo yêu cầu. Từ đó giá thép tấm inox ở mỗi khổ và độ dày khác nhau sẽ có mức chênh lệch.

    Bảng quy đổi khối lượng tấm inox theo độ dày

    Độ dày (mm)

    1.0m × 1.0m (kg)

    1.2m × 1.0m (kg)

    1.5m × 1.0m (kg)

    1.2m × 2.4m (kg)

    1.5m × 3.0m (kg)

    0.3

    2.4

    2.9

    3.6

    6.9

    10.8

    0.4

    3.2

    3.8

    4.8

    9.1

    14.4

    0.5

    4.0

    4.8

    5.9

    11.5

    17.9

    0.6

    4.8

    5.7

    7.1

    13.7

    21.4

    0.7

    5.6

    6.7

    8.3

    16.1

    25.0

    0.8

    6.3

    7.6

    9.5

    18.3

    28.6

    0.9

    7.1

    8.6

    10.7

    20.7

    32.1

    1.0

    7.9

    9.5

    11.9

    22.8

    35.7

    1.1

    8.7

    10.5

    13.1

    25.2

    39.3

    1.2

    9.5

    11.4

    14.3

    27.4

    42.9

    1.5

    11.9

    14.3

    17.8

    34.3

    53.6

    1.8

    14.3

    17.1

    21.4

    41.1

    64.3

    2.0

    15.9

    19.0

    23.8

    45.6

    71.4

    2.5

    19.8

    23.8

    29.7

    57.0

    89.3

    3.0

    23.8

    28.5

    35.7

    68.4

    107.1

    3.5

    27.8

    33.3

    41.6

    79.9

    125.0

    4.0

    31.7

    38.1

    47.6

    91.2

    142.9

    Cách tính:

    • 1.2m × 2.4m = 2.88 m² (tương đương 2.88 lần khối lượng của tấm 1m × 1m).
    • 1.5m × 3.0m = 4.5 m² (tương đương 4.5 lần khối lượng của tấm 1m × 1m).

    Bảng này giúp bạn báo giá nhanh cho khách hàng theo kích thước chuẩn thương mại mà không cần tính lại.

    Bảng khối lượng tấm inox tiêu chuẩn (kg/tấm)

    Kích thước tấm (mm)

    1.0 mm

    2.0 mm

    3.0 mm

    5.0 mm

    1000 × 2000

    15.7

    31.4

    47.1

    78.5

    1219 × 2438 (4’ × 8’)

    23.3

    46.7

    70.0

    116.6

    1250 × 2500

    24.5

    49.1

    73.6

    122.7

    1524 × 3048 (5’ × 10’)

    36.5

    72.9

    109.4

    182.3

    1524 × 6096

    72.9

    145.9

    218.8

    364.6

    2000 × 4000

    62.8

    125.6

    188.4

    314.0

    2000 × 6000

    94.2

    188.4

    282.6

    471.0

    Ý nghĩa thực tế:

    • Bảng này giúp báo giá nhanh theo độ dày và khổ tiêu chuẩn quốc tế.
    • Khách hàng dễ hình dung trọng lượng để tính toán chi phí vận chuyển, gia công, lắp đặt.
    • Các khổ 1219 × 2438 mm (4’ × 8’)1524 × 3048 mm (5’ × 10’) là phổ biến nhất trong thương mại và xuất khẩu.

    Tm inox loi 1 đạt tiêu chun xut khu là nhng sn phm được sn xut theo quy cách chun quc tế (1000 × 2000 → 2000 × 6000 mm), đảm bo độ phng – dung sai – b mt – cơ tính. Đây là cơ s để vt liu inox được ng dng trong h thng t động, CNC, và sn phm công nghip đòi hi tiêu chun quc tế cao.

    Đặc đim quy cách tiêu chun loi 1 – đạt chun xut khu

    1. Kích thước chun quc tế
      Các kh tm inox ph biến đã được tiêu chun hóa:
      • 1000 × 2000 mm → kh nh, gn, phù hp gia công cơ khí dân dng.
      • 1219 × 2438 mm (4’ × 8’) → chun quc tế, thông dng nht toàn cu.
      • 1250 × 2500 mm → chun châu Âu, phc v mt s dây chuyn cơ khí và kiến trúc.
      • 1524 × 3048 mm (5’ × 10’) → kh ln, gim mi hàn, ng dng trong trang trí và công nghip.
      • 1524 × 6096 mm → tm dài gp đôi 5’ × 10’, dùng trong bn b, công trình đặc thù.
      • 2000 × 4000 mm → kh rng, tăng năng sut khi gia công các chi tiết ln.
      • 2000 × 6000 mm → kh siêu ln, chuyên cho công nghip nng, đóng tàu, bn b hóa cht.
    2. Đặc tính tiêu chun loi 1
      • Độ phng: đạt tiêu chun ASTM, JIS, EN… không cong vênh, không giãn biên, giãn bng.
      • Dung sai kích thước: chiu dài, chiu rng ±2–3 mm; độ dày ±0.02–0.05 mm tùy mác thép và tiêu chun.
      • B mt: sch, không r, không try xước ln, đồng nht theo loi b mt (No.1, 2B, BA, HL…).
      • Cht lượng cơ lý: đảm bo cơ tính (độ bn kéo, độ do, độ cng) theo đúng mác thép đã công b (201, 304, 316, 430…).
      • Kh năng gia công: phù hp vi máy CNC, laser, chn dp t động – không gây kt, lch hoc nt phôi.
    3. Ý nghĩa ca vic chun hóa kh tm
      • Đồng b quc tế: d dàng giao thương, xut nhp khu, gim chi phí tùy chnh riêng.
      • Ti ưu sn xut: kích thước chun giúp máy CNC, chn, dp, hàn được cài đặt sn, gim sai s.
      • Gim hao ht vt liu: kh ln (1524, 2000 mm) cho phép ct ít mi ni, tiết kim vt liu.
      • Đa dng ng dng: t công nghip nh (trang trí, thang máy, ni tht) đến công nghip nng (du khí, hóa cht, đóng tàu).

    Đặc điểm tiêu chuẩn của tấm inox khi dùng cho máy CNC, hệ thống tự động và sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao

    1. Độ phẳng (Flatness)
      • Bề mặt tấm inox phải phẳng đều, không bị cong vênh, xoắn hoặc nhăn sóng.
      • Độ phẳng nằm trong dung sai tiêu chuẩn (theo ASTM, JIS, EN…) để khi đưa vào máy CNC, laser, chấn dập, cắt tự động không bị lệch kích thước.
    2. Dung sai độ dày (Thickness tolerance)
      • Độ dày thực tế phải nằm trong giới hạn cho phép (±0.02 mm đến ±0.05 mm tùy chuẩn và độ dày).
      • Nếu vượt quá dung sai → dễ gây lệch khi cán, dập, hàn và ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của sản phẩm.
    3. Dung sai chiều rộng, chiều dài (Width & Length tolerance)
      • Phải đảm bảo trong giới hạn tiêu chuẩn (thường ±2 mm đến ±3 mm với chiều rộng/chiều dài).
      • Đáp ứng yêu cầu sản xuất hàng loạt, tránh lỗi khi cắt CNC hoặc lắp ghép.
    4. Độ giãn biên (Edge wave) & giãn bụng (Center buckle)
      • Giãn biên: mép tấm không được lượn sóng.
      • Giãn bụng: giữa tấm không được phồng hoặc gợn sóng.
      • Hai yếu tố này rất quan trọng vì nếu không đạt → khi đưa vào máy cán, chấn hoặc dập CNC sẽ gây lệch, làm kẹt máy hoặc hư phôi.
    5. Ý nghĩa
      • Khi tấm inox đạt đầy đủ tiêu chuẩn trên → mới đảm bảo được:
        • Hoạt động ổn định trong hệ thống tự động, máy CNC, laser, chấn dập.
        • Đáp ứng yêu cầu chính xác cho các sản phẩm cao cấp như: thang máy, thiết bị y tế, máy móc công nghiệp, nội ngoại thất hiện đại.
        • Giảm hao hụt, tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất sản xuất.

    Tóm gọn:
    Tấm inox đạt chuẩn phải phẳng, đúng dung sai về độ dày, kích thước, không có giãn biên/giãn bụng. Chỉ khi đó mới được coi là vật liệu đủ tiêu chuẩn cho máy CNC, dây chuyền tự động và các sản phẩm đòi hỏi độ chính xác – thẩm mỹ cao.

    3. Bảng giá inox tấm cập nhật mới nhất

    Có nhiều yếu tố quyết định giá inox tấm, trong đó, mác thép, quy cách và hình thức là những yếu tố quan trọng.

    Loại inox

    Độ dày

    Bề mặt

    Đơn giá (VNĐ/kg)

    Inox 304/304L

    0.4 ly tới 1.5ly

    BA

    Liên hệ

    Inox 304/304L

    0.4 ly tới 3.0 ly

    2B

    Liên hệ

    Inox 304/304L

    0.5 ly tới 2 ly

    HL

    Liên hệ

    Inox 304/304L

    3 ly tới 20 ly

    No.1

    Liên hệ

    Inox 304/304L

    6 ly tới 25 ly

    No.1

    Liên hệ

    Inox 304/304L

    12 ly tới 30 ly

    No.1

    Liên hệ

    Inox 316

    1.0 ly tới 12 ly

    Liên hệ

    Inox 316L

    1.0 ly tới 12 ly

    Liên hệ

    Inox 310/310S

    1.0 ly tới 3.0 ly

    Liên hệ

    Inox 201

    0.4 ly tới 3.0 ly

    Liên hệ

    Inox 430

    0.4 ly tới 2.0 ly

    Liên hệ

     Lưu ý: Bảng báo giá inox tấm trên mang tính chất tham khảo tạm thời. Quý khách liên hệ chúng tôi để nhận báo giá cụ thể nhất

    4. Ứng dụng của tấm inox

    Có thể thấy tấm inox có nhiều loại với rất nhiều đặc tính khác nhau. Vì vậy, chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và trở thành loại vật liệu đóng vai trò quan trọng. Những ứng dụng của tấm inox phải kể đến:

    • Sản xuất thiết bị nhà bếp, thiết bị nhà vệ sinh và các vật dụng trong nhà. Điển hình như xoong nồi, chén dĩa, đũa muỗng, ly tách và các loại thiết bị như tủ lạnh, máy giặt, lò nướng, lò vi sóng,…
    • Ứng dụng trong xây dựng hàng rào, lang can, ban công, cầu thang, các chi tiết trang trí trong nhà. Đặc biệt, dùng để làm vách ngăn phân chia không gian hiệu quả.
    • Ứng dụng trong ngành quảng cáo, marketing bằng các biển hiệu hay hộp đèn, chữ trang trí. Điêu khắc chữ nổi cho các quầy lễ tân, sảnh tiếp khách, mặt tiền tòa nhà, cao ốc.
    • Ứng dụng trong các công trình công cộng như ga tàu, trạm xe buýt, vật liệu mái phản quang ở các khu công nghiệp, nhà xưởng.

    Sản xuất bồn chứa hóa chất, bồn chứa dung dịch trong ngành công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ.

    Sản xuất sàn xe, sàn nâng và lót sàn cho những công trình yêu cầu chống trơn trượt như phòng thí nghiệm, phòng chế biến lương thực thực phẩm,…

    Sản xuất ống dẫn dầu, ống dẫn hóa chất.

    Chế tạo vỏ tàu biển, thuyền, ghe.

    Sản xuất dụng cụ, vật tư y tế, phòng thí nghiệm như tủ thuốc, khay đựng thuốc, hộp chia thuốc, giường y tế, thùng rác y tế, dụng cụ phẫu thuật,…

    5. Mua inox tấm ở đâu uy tín?

    Với tính ứng dụng cao như đã nói ở trên, nhu cầu sử dụng tấm inox là rất nhiều. Nếu bạn đang có nhu cầu mua inox tấm thì đừng quên lựa chọn sản phẩm của Inox Cường Quang - một trong những đơn vị nhận được sự tin tưởng của đông đảo khách hàng.

    Chúng tôi với hơn 15 năm hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối vật tư inox. Do đó, cam kết mang đến những sản phẩm chính hãng 100% với mức giá cực kỳ ưu đãi. Với những đơn hàng lớn, chúng tôi sẽ áp dụng chính sách bán hàng chiết khấu cao, giúp quý khách tiết kiệm được một khoản chi phí lớn.

    Nguồn hàng ổn định và đa dạng của công ty chúng tôi có thể đáp ứng tốt mọi yêu cầu của quý khách. Bất kể là mua với hình thức nào, chúng tôi đều báo giá và tư vấn hoàn toàn miễn phí đến khách hàng chọn được sản phẩm phù hợp.

    Ngay từ bây giờ, có thể liên hệ để được báo giá và cung ứng sản phẩm chất lượng. Chúng tôi chắc chắn là sự lựa chọn tối ưu nhất, là giải pháp đầu tư hợp lý nhất cho mọi doanh nghiệp.

     

    Bài viết liên quan
    • Thép Không Gỉ (Inox) – Khái Niệm, Thành Phần, Phân Loại & Ứng Dụng Chi Tiết
    • Thép Không Gỉ (Inox) – Khái Niệm, Thành Phần, Phân Loại & Ứng Dụng Chi Tiết

      20/09/2025

      Inox (thép không gỉ) là hợp kim của sắt (Fe) chứa tối thiểu 10,5% Crom (Cr) và tối đa 1,2% Cacbon (C) theo khối lượng, kèm theo các nguyên tố khác như Niken (Ni), Mangan (Mn), Silic (Si), Molypden (Mo)… Nhờ lớp màng oxit crom tự nhiên trên bề mặt, inox có khả năng chống ăn mòn – chống oxy hóa – chịu nhiệt tốt – độ bền cơ học cao, được ứng dụng rộng rãi trong gia dụng, công nghiệp, xây dựng, y tế. Bạn cần báo giá inox tấm, cuộn, ống hay thanh đặc? Hãy liên hệ ngay Inox Cường Quang để nhận tư vấn chi tiết, bảng giá tốt nhất và hàng đạt chuẩn xuất khẩu.

    • Inox 304 là gì? Thành phần, đặc tính & giá trị sử dụng chi tiết
    • Inox 304 là gì? Thành phần, đặc tính & giá trị sử dụng chi tiết

      16/09/2025

      Inox 304 – loại thép không gỉ phổ biến nhất hiện nay – được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng và đời sống nhờ tính bền, đẹp và chống ăn mòn vượt trội. Nhưng liệu inox 304 có thật sự “không gỉ”? Thành phần hóa học ra sao và giá trị sử dụng thế nào? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ. Tìm hiểu ngay để lựa chọn inox 304 đúng chuẩn cho dự án của bạn – Liên hệ nhận tư vấn & báo giá chi tiết!  

    0776.304.316