Hotline
Mr.Cuong: 0776.304.316
Ms.Nhung: 0766.201.304
Tin Tức & Blog
Tấm inox là gì? Phân loại, đặc điểm, tiêu chuẩn và ứng dụng trong đời sống
Tấm inox có lẽ không còn quá xa lạ bởi chúng được ứng dụng rất nhiều trong các ngành nghề, lĩnh vực và cả trong đời sống hàng ngày. Nhưng không phải ai cũng biết inox tấm có bao nhiêu loại, đặc điểm của mỗi loại ra sao để có sự lựa chọn phù hợp.
1. Tấm inox là gì? Đặc điểm & Phân loại theo nhiều tiêu chí
Tấm inox (hay thép không gỉ dạng tấm) là sản phẩm được tạo ra từ hợp kim thép không gỉ (thép chứa crom) được cán phẳng, có nhiều độ dày và kích thước khác nhau, nhờ vào đặc tính bền bỉ, chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt và bề mặt sáng bóng. Vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, cơ khí, sản xuất đồ gia dụng, thiết bị y tế và trang trí nội thất.
.jpg)
Tấm inox với nhiều chất liệu khác nhau như inox 316, inox 304, inox 201, inox 430,…với mỗi chủng loại khác nhau còn có nhiều độ dày, độ bóng, bề mặt, kích thước. Tấm inox có tính chất chống ăn mòn, chống oxy hóa và khả năng chịu nhiệt tốt, do đó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng. Và tuy khác nhau về những yếu tố này, nhưng nhìn chung, tấm inox sở hữu những đặc điểm cơ bản sau:
- Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt, ít bị tác động bởi các yếu tố ngoại cảnh như môi trường, thời tiết, hóa chất,…
- Độ bền và độ uốn dẻo cao nên có thể gia công thành nhiều hình thù khác nhau, ứng dụng vào nhiều lĩnh vực khác nhau.
- Từ tính thấp, không bị ảnh hưởng khi sử dụng trong môi trường từ như các kim loại đồng, sắt, nhôm, kẽm,…
- Tính thẩm mỹ cao, bề mặt sáng bóng, ít bị bám bẩn, bám nước và thuận tiện trong việc vệ sinh, lau chùi.
Tấm inox là loại vật liệu đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các lĩnh vực sản xuất
Người ta dựa vào nhiều tiêu chí khác nhau để phân loại thép tấm inox, bao gồm:
1.1. Phân loại theo mục đích sử dụng
Tấm inox công nghiệp: Là tấm thép không gỉ được ứng dụng trong các ngành công nghiệp, từ công nghiệp nhẹ đến công nghiệp nặng. phân loại tấm inox công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ theo các tiêu chí: độ dày – độ bóng – khổ thông dụng như sau:
1. Tấm inox dùng trong công nghiệp nặng
Đặc trưng: môi trường khắc nghiệt (hóa chất, dầu khí, đóng tàu, kết cấu thép, cơ khí chế tạo, công trình ngoài trời…).
- Độ dày:
- Thông dụng: 3.0 mm – 12 mm.
- Dự án đặc biệt: có thể dùng đến 50–75 mm (inox 304/304L, 316/316L).
- Độ bóng bề mặt:
- Chủ yếu No.1 (cán nóng, bề mặt thô, màu xám đen).
- Lý do: không yêu cầu thẩm mỹ, cần độ bền cơ học và khả năng hàn tốt.
- Khổ tấm thông dụng:
- 1219 × 2438 mm (4’ × 8’ – chuẩn quốc tế).
- 1500 × 3000 mm (rộng hơn, ít mối hàn, giảm hao hụt).
- Một số dự án nặng có thể đặt hàng khổ lớn hơn (2000 mm × 6000 mm).
2. Tấm inox dùng trong công nghiệp nhẹ
Đặc trưng: ngành gia công dân dụng, trang trí nội – ngoại thất, thang máy, thiết bị y tế, đồ gia dụng, nhà hàng – khách sạn.
- Độ dày:
- Thông dụng: 0.3 mm – 2.0 mm (inox 201, 304, đôi khi 316).
- Độ bóng bề mặt:
- BA (Bright Annealed – bóng gương): dùng cho thang máy, trang trí cao cấp.
- HL, No.4 (Hairline – xước dài, rõ, No.4- Sọc nhuyễn): dùng cho trang trí nội thất, ốp vách, thang máy.
- 2B: bề mặt mờ mịn, dùng phổ biến trong gia công cơ khí, thực phẩm.
- Khổ tấm thông dụng:
- 1000 × 2000 mm (phổ biến trong gia công nhỏ).
- 1219 × 2438 mm (4’ × 8’) – chuẩn quốc tế, thông dụng nhất.
- 1219 × 3048 mm (4’ × 10’) hoặc 1500 × 3000 mm cho hạng mục trang trí diện tích lớn.
Tóm tắt nhanh
- Công nghiệp nặng: Dày (≥3.0 mm), bề mặt No.1, khổ 1219×2438 mm / 1500×3000 mm.
- Công nghiệp nhẹ: Mỏng (0.3–2.0 mm), bề mặt 2B/BA/HL, khổ 1000×2000 mm / 1219×2438 mm.
.jpg)
Bảng so sánh tấm inox công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ
|
Tiêu chí |
Công nghiệp nặng |
Công nghiệp nhẹ |
|
Độ dày thông dụng |
≥ 3.0 mm đến 12 mm (dự án đặc biệt: 20 – 75 mm) |
0.3 mm – 2.0 mm |
|
Bề mặt |
No.1 (cán nóng, thô, màu xám đen, dễ hàn, bền cơ học) |
2B (mờ mịn, cơ khí – thực phẩm) |
|
Khổ tấm thông dụng |
1219 × 2438 mm (4’ × 8’) |
1000 × 2000 mm |
|
Ứng dụng chính |
Kết cấu thép, cơ khí chế tạo, bồn bể hóa chất, dầu khí, đóng tàu, công trình ngoài trời |
Thang máy, trang trí nội thất – ngoại thất, thiết bị y tế, nhà hàng – khách sạn, đồ gia dụng |
|
Yêu cầu thẩm mỹ |
Thấp – chỉ cần độ bền, chống ăn mòn, chịu lực |
Cao – yêu cầu bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ, dễ gia công tạo hình |
Tóm gọn:
- Công nghiệp nặng: Dày, bề mặt No.1, tập trung độ bền & khả năng chịu môi trường khắc nghiệt.
- Công nghiệp nhẹ: Mỏng, bề mặt 2B/BA/HL, tập trung thẩm mỹ & gia công trang trí.
Tấm inox trang trí: Là tấm thép không gỉ được ứng dụng trong xây dựng, thiết kế nội thất và trang trí nhà cửa. Tấm inox trang trí = bề mặt đẹp + chống ăn mòn + dễ gia công + ứng dụng đa dạng trong tiêu dùng và kiến trúc – nội ngoại thất.
Đặc điểm tấm inox trang trí
- Chức năng chính: Dùng cho các sản phẩm yêu cầu kết cấu cao nhưng thẩm mỹ càng cao trong máy móc, hàng tiêu dùng và các lĩnh vực kiến trúc – xây dựng – nội ngoại thất.
- Bề mặt đa dạng: BA (bóng gương), HL (xước hairline), No.4 (xước mịn), màu titan (vàng, đen, đồng…), khắc hoa văn.
- Độ dày thông dụng: Mỏng đến trung bình, thường từ 0.3 mm – 2.0 mm, dễ gia công, uốn, cắt, hàn.
- Ưu điểm:
- Thẩm mỹ cao, nhiều lựa chọn bề mặt và màu sắc.
- Chống ăn mòn tốt, bền màu, không bong tróc.
- Dễ gia công, phù hợp với nhiều thiết kế phức tạp.
- Ứng dụng điển hình:
- Trang trí thang máy, vách tường, trần nhà, cửa.
- Nội thất cao cấp, showroom, khách sạn, nhà hàng.
- Trang trí máy móc, đồ gia dụng, thiết bị tiêu dùng.
Bảng phân loại tấm inox trang trí
|
Loại bề mặt |
Đặc điểm |
Ứng dụng điển hình |
|
BA (Bright Annealed – Bóng sáng) |
Bề mặt sáng bóng như gương, độ phản chiếu cao, dễ vệ sinh, tăng tính sang trọng. |
Thang máy, ốp vách, showroom, nội thất cao cấp, nhà hàng – khách sạn. |
|
HL (Hairline – Xước dài) |
Bề mặt xước sọc nhuyễn đều, ít lộ vết xước khi sử dụng, mang lại cảm giác hiện đại. |
Vách thang máy, cửa, ốp tường, nội thất văn phòng, trang trí kiến trúc. |
|
No.4 (Sọc nhuyễn) |
Xước mịn hơn HL, ánh kim dịu, ít chói mắt, dễ kết hợp với vật liệu khác. |
Trang trí nội thất, bàn ghế, tủ kệ, mặt bếp, thiết bị gia dụng. |
|
Inox màu Titan (Vàng, Đen, Đồng, Xanh, Hồng, …) |
Xử lý phủ màu bằng công nghệ PVD, bền màu, không bong tróc, sang trọng. |
Nội thất cao cấp, khách sạn, trung tâm thương mại, cửa kính inox, lan can, biển hiệu. |
|
Inox hoa văn (dập nổi, ăn mòn, khắc CNC, in laser) |
Tạo họa tiết độc đáo, nhiều kiểu dáng, vừa thẩm mỹ vừa chống trượt (với dập nổi). |
Trang trí kiến trúc, biển bảng, vách ngăn nghệ thuật, trần – sàn trang trí. |
Tóm lại:
- BA = sáng bóng, sang trọng.
- HL/No.4 = hiện đại, tinh tế, ít lộ xước.
- Titan = màu sắc đa dạng, cao cấp.
- Hoa văn = độc đáo, nghệ thuật, có thể chống trượt.
.jpg)
1.2. Phân loại theo mác thép
- Thành phần: chứa khoảng 10,5–16% Crom (Cr), 3.5–5.5% Niken (Ni), 5.5–7.5% Mangan (Mn).
- Đặc tính: có độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt khoảng 1.149 – 1.232°C.
- Khả năng chống ăn mòn: thấp hơn inox 304, tùy thuộc môi trường sử dụng (dễ bị oxy hóa trong môi trường axit, muối, ẩm ướt).
- Ứng dụng: đồ gia dụng, nội thất, trang trí trong nhà.
- Thành phần: chứa khoảng 18–20% Crom (Cr), 8–10.5% Niken (Ni).
- Đặc tính: chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, bền bỉ, cứng chắc.
- Gia công: dễ định hình, rèn, uốn, dát mỏng mà không cần gia nhiệt.
- Ứng dụng: thang máy, bồn chứa, thiết bị y tế, thực phẩm.
- Thành phần: chứa khoảng 16–18% Crom (Cr), 10–14% Niken (Ni), 2–3% Molypden (Mo).
- Đặc tính: khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường clorua, axit, kiềm.
- Ứng dụng: công trình ven biển, hóa chất, y tế, công nghiệp nặng.
- Thành phần: chứa khoảng 16–18% Crom (Cr), hàm lượng Niken rất thấp hoặc gần như không có, thành phần chính còn lại là Sắt (Fe).
- Đặc tính: chống ăn mòn kém hơn 304/316, có từ tính, dễ gia công cơ học.
- Ứng dụng: thiết bị gia dụng (nồi, xoong, bếp gas, máy pha cà phê…), trang trí nội thất.
(1).jpg)
Người ta phân loại tấm inox theo nhiều tiêu chí như mác thép, hình thức, mục đích sử dụng
Bảng so sánh tấm inox 201 – 304 – 316 – 430
|
Đặc điểm |
Inox 201 |
Inox 304 |
Inox 316 |
Inox 430 |
|
Thành phần chính |
10.5–16% Cr, 3.5–5.5% Ni, 5.5–7.5% Mn |
18–20% Cr, 8–10.5% Ni |
16–18% Cr, 10–14% Ni, 2–3% Mo |
16–18% Cr, Ni rất thấp hoặc không có, còn lại chủ yếu Fe |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Trung bình, dễ bị gỉ sét trong môi trường ẩm, axit, muối |
Tốt, bền trong môi trường thường |
Rất tốt, đặc biệt trong môi trường axit, kiềm, muối (clorua) |
Kém hơn 304 và 316, dễ bị oxy hóa ngoài trời hay môi trường ẩm ướt |
|
Độ cứng / cơ tính |
Cứng, độ bền kéo cao |
Bền chắc, dẻo dai, cân bằng tốt |
Bền chắc, chịu lực và hóa chất tốt |
Dễ gia công, có từ tính, nhưng giòn hơn so với 304/316 |
|
Khả năng chịu nhiệt |
1.149 – 1.232 °C |
Lên tới 870 °C (liên tục) – 925 °C (gián đoạn) |
Lên tới 870 °C (liên tục) – 925 °C (gián đoạn), tốt hơn 304 trong môi trường muối |
Khoảng 815 °C, thấp hơn 304/316 |
|
Từ tính |
Không từ tính (nhưng có thể xuất hiện nhẹ sau khi gia công nguội) |
Không từ tính (có thể xuất hiện nhẹ sau khi gia công nguội) |
Không từ tính |
Có từ tính rõ rệt |
|
Ứng dụng điển hình |
Đồ gia dụng, trang trí nội thất, bàn ghế, cửa, tủ bếp |
Thang máy, bồn chứa, ống dẫn, thiết bị y tế, thực phẩm, xây dựng |
Công trình ven biển, hóa chất, y tế, công nghiệp nặng, môi trường khắc nghiệt |
Nồi, xoong, bếp gas, máy pha cà phê, thiết bị nhà bếp, trang trí nội thất |
|
Giá thành |
Thấp nhất trong 4 loại |
Trung bình, phổ biến nhất |
Cao nhất (do chứa Molypden và hàm lượng Ni cao) |
Thấp, rẻ hơn 304/316 nhưng đắt hơn 201 |
.jpg)
1.3. Phân loại theo hình thức
- Tấm inox đục lỗ: Là những tấm thép không gỉ được đục lỗ (hình tròn, elip, oval, vuông, chữ nhật, lục giác,…).
- Tấm inox vàng: Bề mặt có màu vàng bóng nhờ được phủ một lớp lớp crom, titan và một số hóa chất chuyên dụng.
- Tấm inox màu đồng: Bề mặt có màu đồng cát óng ánh nhờ được phủ lớp mạ đồng.
- Tấm inox xước: Bề mặt được mài xước nhiều đường đồng đều nhau, dọc theo chiều dài của tấm.
- Tấm inox dập gân chống trượt: Bề mặt sở hữu các đường gân với kích thước và khoảng cách đều nhau, có tác dụng chống trơn trượt.
- Tấm inox siêu mỏng: Độ dày chỉ từ 0.4 - 1.0 mm, chủ yếu để trang trí, tạo điểm nhấn trong xây dựng, nội thất.
1.4. Bảng Tiêu Chuẩn ASTM cho inox 304/304L
|
Tiêu chuẩn ASTM |
C, ≤ |
Si, ≤ |
Mn, ≤ |
P, ≤ |
S, ≤ |
|
Cr (%) |
Ni (%) |
N, ≤ |
|
ASTM A240/A240M |
0.07 |
0.75 |
2.00 |
0.045 |
0.03 |
|
17.5 – 19.5 |
8.0 – 10.5 |
0.1 |
|
ASTM A276/A276M |
0.08 |
1.00 |
2.00 |
0.045 |
0.03 |
|
18.0 – 20.0 |
8.0 – 11.0 |
– |
|
ASTM 666; SAE J405 |
0.08 |
0.75 |
2.00 |
0.045 |
0.03 |
|
18.0 – 20.0 |
8.0 – 10.5 |
0.1 |
|
ASTM A313/A313M |
0.08 |
1.00 |
2.00 |
0.045 |
0.03 |
|
18.0 – 20.0 |
8.0 – 10.5 |
0.1 |
|
ASTM A479/A479M |
0.08 |
1.00 |
2.00 |
0.045 |
0.03 |
|
18.0 – 20.0 |
8.0 – 10.5 |
– |
|
ASTM A314; A580/A580M |
0.08 |
1.00 |
2.00 |
0.045 |
0.03 |
|
18.0 – 20.0 |
8.0 – 10.5 |
0.1 |
|
ASTM A473 |
0.08 |
1.00 |
2.00 |
0.045 |
0.03 |
|
18.0 – 20.0 |
8.0 – 11.0 |
0.1 |
|
ASTM A959 |
0.07 |
1.00 |
2.00 |
0.045 |
0.03 |
|
17.5 – 19.5 |
8.0 – 11.0 |
– |
2. Khổ inox tấm và kích thước tấm inox tiêu chuẩn
Tấm inox được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, vì thế, đáp ứng tốt các yêu cầu và quy chuẩn về kỹ thuật. Kích thước inox tấm tiêu chuẩn là 1000 - 1500mm x 2400 - 6000mm, độ dày từ 0.3 - 100 mm. Tuy nhiên, khách hàng có thể yêu cầu kích thước riêng theo yêu cầu. Từ đó giá thép tấm inox ở mỗi khổ và độ dày khác nhau sẽ có mức chênh lệch.
Bảng quy đổi khối lượng tấm inox theo độ dày
|
Độ dày (mm) |
1.0m × 1.0m (kg) |
1.2m × 1.0m (kg) |
1.5m × 1.0m (kg) |
1.2m × 2.4m (kg) |
1.5m × 3.0m (kg) |
|
0.3 |
2.4 |
2.9 |
3.6 |
6.9 |
10.8 |
|
0.4 |
3.2 |
3.8 |
4.8 |
9.1 |
14.4 |
|
0.5 |
4.0 |
4.8 |
5.9 |
11.5 |
17.9 |
|
0.6 |
4.8 |
5.7 |
7.1 |
13.7 |
21.4 |
|
0.7 |
5.6 |
6.7 |
8.3 |
16.1 |
25.0 |
|
0.8 |
6.3 |
7.6 |
9.5 |
18.3 |
28.6 |
|
0.9 |
7.1 |
8.6 |
10.7 |
20.7 |
32.1 |
|
1.0 |
7.9 |
9.5 |
11.9 |
22.8 |
35.7 |
|
1.1 |
8.7 |
10.5 |
13.1 |
25.2 |
39.3 |
|
1.2 |
9.5 |
11.4 |
14.3 |
27.4 |
42.9 |
|
1.5 |
11.9 |
14.3 |
17.8 |
34.3 |
53.6 |
|
1.8 |
14.3 |
17.1 |
21.4 |
41.1 |
64.3 |
|
2.0 |
15.9 |
19.0 |
23.8 |
45.6 |
71.4 |
|
2.5 |
19.8 |
23.8 |
29.7 |
57.0 |
89.3 |
|
3.0 |
23.8 |
28.5 |
35.7 |
68.4 |
107.1 |
|
3.5 |
27.8 |
33.3 |
41.6 |
79.9 |
125.0 |
|
4.0 |
31.7 |
38.1 |
47.6 |
91.2 |
142.9 |
Cách tính:
- 1.2m × 2.4m = 2.88 m² (tương đương 2.88 lần khối lượng của tấm 1m × 1m).
- 1.5m × 3.0m = 4.5 m² (tương đương 4.5 lần khối lượng của tấm 1m × 1m).
(1).jpg)
Bảng này giúp bạn báo giá nhanh cho khách hàng theo kích thước chuẩn thương mại mà không cần tính lại.
Bảng khối lượng tấm inox tiêu chuẩn (kg/tấm)
|
Kích thước tấm (mm) |
1.0 mm |
2.0 mm |
3.0 mm |
5.0 mm |
|
1000 × 2000 |
15.7 |
31.4 |
47.1 |
78.5 |
|
1219 × 2438 (4’ × 8’) |
23.3 |
46.7 |
70.0 |
116.6 |
|
1250 × 2500 |
24.5 |
49.1 |
73.6 |
122.7 |
|
1524 × 3048 (5’ × 10’) |
36.5 |
72.9 |
109.4 |
182.3 |
|
1524 × 6096 |
72.9 |
145.9 |
218.8 |
364.6 |
|
2000 × 4000 |
62.8 |
125.6 |
188.4 |
314.0 |
|
2000 × 6000 |
94.2 |
188.4 |
282.6 |
471.0 |
Ý nghĩa thực tế:
- Bảng này giúp báo giá nhanh theo độ dày và khổ tiêu chuẩn quốc tế.
- Khách hàng dễ hình dung trọng lượng để tính toán chi phí vận chuyển, gia công, lắp đặt.
- Các khổ 1219 × 2438 mm (4’ × 8’) và 1524 × 3048 mm (5’ × 10’) là phổ biến nhất trong thương mại và xuất khẩu.
Tấm inox loại 1 đạt tiêu chuẩn xuất khẩu là những sản phẩm được sản xuất theo quy cách chuẩn quốc tế (1000 × 2000 → 2000 × 6000 mm), đảm bảo độ phẳng – dung sai – bề mặt – cơ tính. Đây là cơ sở để vật liệu inox được ứng dụng trong hệ thống tự động, CNC, và sản phẩm công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn quốc tế cao.
Đặc điểm quy cách tiêu chuẩn loại 1 – đạt chuẩn xuất khẩu
- Kích thước chuẩn quốc tế
Các khổ tấm inox phổ biến đã được tiêu chuẩn hóa:- 1000 × 2000 mm → khổ nhỏ, gọn, phù hợp gia công cơ khí dân dụng.
- 1219 × 2438 mm (4’ × 8’) → chuẩn quốc tế, thông dụng nhất toàn cầu.
- 1250 × 2500 mm → chuẩn châu Âu, phục vụ một số dây chuyền cơ khí và kiến trúc.
- 1524 × 3048 mm (5’ × 10’) → khổ lớn, giảm mối hàn, ứng dụng trong trang trí và công nghiệp.
- 1524 × 6096 mm → tấm dài gấp đôi 5’ × 10’, dùng trong bồn bể, công trình đặc thù.
- 2000 × 4000 mm → khổ rộng, tăng năng suất khi gia công các chi tiết lớn.
- 2000 × 6000 mm → khổ siêu lớn, chuyên cho công nghiệp nặng, đóng tàu, bồn bể hóa chất.
- Đặc tính tiêu chuẩn loại 1
- Độ phẳng: đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN… không cong vênh, không giãn biên, giãn bụng.
- Dung sai kích thước: chiều dài, chiều rộng ±2–3 mm; độ dày ±0.02–0.05 mm tùy mác thép và tiêu chuẩn.
- Bề mặt: sạch, không rỗ, không trầy xước lớn, đồng nhất theo loại bề mặt (No.1, 2B, BA, HL…).
- Chất lượng cơ lý: đảm bảo cơ tính (độ bền kéo, độ dẻo, độ cứng) theo đúng mác thép đã công bố (201, 304, 316, 430…).
- Khả năng gia công: phù hợp với máy CNC, laser, chấn dập tự động – không gây kẹt, lệch hoặc nứt phôi.
- Ý nghĩa của việc chuẩn hóa khổ tấm
- Đồng bộ quốc tế: dễ dàng giao thương, xuất nhập khẩu, giảm chi phí tùy chỉnh riêng.
- Tối ưu sản xuất: kích thước chuẩn giúp máy CNC, chấn, dập, hàn được cài đặt sẵn, giảm sai số.
- Giảm hao hụt vật liệu: khổ lớn (1524, 2000 mm) cho phép cắt ít mối nối, tiết kiệm vật liệu.
- Đa dạng ứng dụng: từ công nghiệp nhẹ (trang trí, thang máy, nội thất) đến công nghiệp nặng (dầu khí, hóa chất, đóng tàu).
Đặc điểm tiêu chuẩn của tấm inox khi dùng cho máy CNC, hệ thống tự động và sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao
- Độ phẳng (Flatness)
- Bề mặt tấm inox phải phẳng đều, không bị cong vênh, xoắn hoặc nhăn sóng.
- Độ phẳng nằm trong dung sai tiêu chuẩn (theo ASTM, JIS, EN…) để khi đưa vào máy CNC, laser, chấn dập, cắt tự động không bị lệch kích thước.
- Dung sai độ dày (Thickness tolerance)
- Độ dày thực tế phải nằm trong giới hạn cho phép (±0.02 mm đến ±0.05 mm tùy chuẩn và độ dày).
- Nếu vượt quá dung sai → dễ gây lệch khi cán, dập, hàn và ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của sản phẩm.
- Dung sai chiều rộng, chiều dài (Width & Length tolerance)
- Phải đảm bảo trong giới hạn tiêu chuẩn (thường ±2 mm đến ±3 mm với chiều rộng/chiều dài).
- Đáp ứng yêu cầu sản xuất hàng loạt, tránh lỗi khi cắt CNC hoặc lắp ghép.
- Độ giãn biên (Edge wave) & giãn bụng (Center buckle)
- Giãn biên: mép tấm không được lượn sóng.
- Giãn bụng: giữa tấm không được phồng hoặc gợn sóng.
- Hai yếu tố này rất quan trọng vì nếu không đạt → khi đưa vào máy cán, chấn hoặc dập CNC sẽ gây lệch, làm kẹt máy hoặc hư phôi.
- Ý nghĩa
- Khi tấm inox đạt đầy đủ tiêu chuẩn trên → mới đảm bảo được:
- Hoạt động ổn định trong hệ thống tự động, máy CNC, laser, chấn dập.
- Đáp ứng yêu cầu chính xác cho các sản phẩm cao cấp như: thang máy, thiết bị y tế, máy móc công nghiệp, nội ngoại thất hiện đại.
- Giảm hao hụt, tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất sản xuất.
- Khi tấm inox đạt đầy đủ tiêu chuẩn trên → mới đảm bảo được:
Tóm gọn:
Tấm inox đạt chuẩn phải phẳng, đúng dung sai về độ dày, kích thước, không có giãn biên/giãn bụng. Chỉ khi đó mới được coi là vật liệu đủ tiêu chuẩn cho máy CNC, dây chuyền tự động và các sản phẩm đòi hỏi độ chính xác – thẩm mỹ cao.
.jpg)
3. Bảng giá inox tấm cập nhật mới nhất
Có nhiều yếu tố quyết định giá inox tấm, trong đó, mác thép, quy cách và hình thức là những yếu tố quan trọng.
|
Loại inox |
Độ dày |
Bề mặt |
Đơn giá (VNĐ/kg) |
|
Inox 304/304L |
0.4 ly tới 1.5ly |
BA |
Liên hệ |
|
Inox 304/304L |
0.4 ly tới 3.0 ly |
2B |
Liên hệ |
|
Inox 304/304L |
0.5 ly tới 2 ly |
HL |
Liên hệ |
|
Inox 304/304L |
3 ly tới 20 ly |
No.1 |
Liên hệ |
|
Inox 304/304L |
6 ly tới 25 ly |
No.1 |
Liên hệ |
|
Inox 304/304L |
12 ly tới 30 ly |
No.1 |
Liên hệ |
|
Inox 316 |
1.0 ly tới 12 ly |
– |
Liên hệ |
|
Inox 316L |
1.0 ly tới 12 ly |
– |
Liên hệ |
|
Inox 310/310S |
1.0 ly tới 3.0 ly |
– |
Liên hệ |
|
Inox 201 |
0.4 ly tới 3.0 ly |
– |
Liên hệ |
|
Inox 430 |
0.4 ly tới 2.0 ly |
– |
Liên hệ |
Lưu ý: Bảng báo giá inox tấm trên mang tính chất tham khảo tạm thời. Quý khách liên hệ chúng tôi để nhận báo giá cụ thể nhất
4. Ứng dụng của tấm inox
Có thể thấy tấm inox có nhiều loại với rất nhiều đặc tính khác nhau. Vì vậy, chúng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực và trở thành loại vật liệu đóng vai trò quan trọng. Những ứng dụng của tấm inox phải kể đến:
- Sản xuất thiết bị nhà bếp, thiết bị nhà vệ sinh và các vật dụng trong nhà. Điển hình như xoong nồi, chén dĩa, đũa muỗng, ly tách và các loại thiết bị như tủ lạnh, máy giặt, lò nướng, lò vi sóng,…
- Ứng dụng trong xây dựng hàng rào, lang can, ban công, cầu thang, các chi tiết trang trí trong nhà. Đặc biệt, dùng để làm vách ngăn phân chia không gian hiệu quả.
- Ứng dụng trong ngành quảng cáo, marketing bằng các biển hiệu hay hộp đèn, chữ trang trí. Điêu khắc chữ nổi cho các quầy lễ tân, sảnh tiếp khách, mặt tiền tòa nhà, cao ốc.
- Ứng dụng trong các công trình công cộng như ga tàu, trạm xe buýt, vật liệu mái phản quang ở các khu công nghiệp, nhà xưởng.
Sản xuất bồn chứa hóa chất, bồn chứa dung dịch trong ngành công nghiệp nặng và công nghiệp nhẹ.
Sản xuất sàn xe, sàn nâng và lót sàn cho những công trình yêu cầu chống trơn trượt như phòng thí nghiệm, phòng chế biến lương thực thực phẩm,…
Sản xuất ống dẫn dầu, ống dẫn hóa chất.
Chế tạo vỏ tàu biển, thuyền, ghe.
Sản xuất dụng cụ, vật tư y tế, phòng thí nghiệm như tủ thuốc, khay đựng thuốc, hộp chia thuốc, giường y tế, thùng rác y tế, dụng cụ phẫu thuật,…

5. Mua inox tấm ở đâu uy tín?
Với tính ứng dụng cao như đã nói ở trên, nhu cầu sử dụng tấm inox là rất nhiều. Nếu bạn đang có nhu cầu mua inox tấm thì đừng quên lựa chọn sản phẩm của Inox Cường Quang - một trong những đơn vị nhận được sự tin tưởng của đông đảo khách hàng.
Chúng tôi với hơn 15 năm hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu và phân phối vật tư inox. Do đó, cam kết mang đến những sản phẩm chính hãng 100% với mức giá cực kỳ ưu đãi. Với những đơn hàng lớn, chúng tôi sẽ áp dụng chính sách bán hàng chiết khấu cao, giúp quý khách tiết kiệm được một khoản chi phí lớn.
Nguồn hàng ổn định và đa dạng của công ty chúng tôi có thể đáp ứng tốt mọi yêu cầu của quý khách. Bất kể là mua với hình thức nào, chúng tôi đều báo giá và tư vấn hoàn toàn miễn phí đến khách hàng chọn được sản phẩm phù hợp.
Ngay từ bây giờ, có thể liên hệ để được báo giá và cung ứng sản phẩm chất lượng. Chúng tôi chắc chắn là sự lựa chọn tối ưu nhất, là giải pháp đầu tư hợp lý nhất cho mọi doanh nghiệp.

Thép Không Gỉ (Inox) – Khái Niệm, Thành Phần, Phân Loại & Ứng Dụng Chi Tiết
20/09/2025
Inox (thép không gỉ) là hợp kim của sắt (Fe) chứa tối thiểu 10,5% Crom (Cr) và tối đa 1,2% Cacbon (C) theo khối lượng, kèm theo các nguyên tố khác như Niken (Ni), Mangan (Mn), Silic (Si), Molypden (Mo)… Nhờ lớp màng oxit crom tự nhiên trên bề mặt, inox có khả năng chống ăn mòn – chống oxy hóa – chịu nhiệt tốt – độ bền cơ học cao, được ứng dụng rộng rãi trong gia dụng, công nghiệp, xây dựng, y tế. Bạn cần báo giá inox tấm, cuộn, ống hay thanh đặc? Hãy liên hệ ngay Inox Cường Quang để nhận tư vấn chi tiết, bảng giá tốt nhất và hàng đạt chuẩn xuất khẩu.
Inox 304 là gì? Thành phần, đặc tính & giá trị sử dụng chi tiết
16/09/2025
Inox 304 – loại thép không gỉ phổ biến nhất hiện nay – được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng và đời sống nhờ tính bền, đẹp và chống ăn mòn vượt trội. Nhưng liệu inox 304 có thật sự “không gỉ”? Thành phần hóa học ra sao và giá trị sử dụng thế nào? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ. Tìm hiểu ngay để lựa chọn inox 304 đúng chuẩn cho dự án của bạn – Liên hệ nhận tư vấn & báo giá chi tiết!
Copyright © 2025 Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CƯỜNG QUANG - Thiết kế và phát triển bởi P.A Việt Nam
Đang Online: 12 | Tổng lượt online: 3,543,600

Trang Chủ



