• CÔNG TY TNHH KIM LOẠI CƯỜNG QUANG

      Đơn vị nhập khẩu & Phân phối inox màu hàng đầu Việt Nam!

    Tấm inox màu vàng, thông số kỹ thuật và ứng dụng

  • Thứ tư, 15:46 Ngày 15/03/2023
  • Tấm Inox Màu Vàng: Quy Cách, Bề Mặt, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Tấm inox màu vàng là tấm thép không gỉ có bề mặt được hoàn thiện và tạo sắc vàng kim loại để phục vụ trang trí nội thất, kiến trúc, thang máy, quảng cáo và gia công sản phẩm.

    Tùy yêu cầu, sản phẩm có thể được cung cấp với:

    • Inox nền 201, 304 hoặc 316.
    • Bề mặt gương, xước, cát, hoa văn hoặc sóng nước.
    • Màu vàng kim, champagne, vàng hồng hoặc vàng đồng.
    • Có hoặc không có lớp AFP chống vân tay.
    • Nhiều độ dày và kích thước khác nhau.
    • Gia công cắt, chấn, soi rãnh hoặc tạo hình theo bản vẽ.

    tấm inox màu vàng
    Inox màu vàng

    Xem thêm: Inox vàng – các loại màu sắc và bề mặt phổ biến.

    Bảng Thông số đặt hàng tấm inox màu vàng

    Tiêu chí

    Lựa chọn phổ biến

    Mác inox nền

    SUS 201, SUS 304, SUS 316

    Bề mặt

    Gương 8K, HL, No.4, xước chéo, xước rối, phun cát

    Màu

    Vàng kim, champagne, vàng hồng, vàng đồng

    Độ dày

    Theo yêu cầu và nguồn hàng

    Khổ tấm

    1000 × 2000, 1219 × 2438, khổ khác

    Lớp bảo vệ

    Màng PE/PVC

    Lớp AFP

    Có hoặc không

    Gia công

    Cắt, chấn, soi rãnh, tạo hình

    Hồ sơ

    CO/CQ hoặc tài liệu theo thỏa thuận

    Tấm inox màu vàng với nền SUS 201, SUS 304 và SUS 316.

    Một sản phẩm hoàn chỉnh có thể được xem xét theo các lớp chức năng:

    Inox nền

    Quyết định:

    • Khả năng chống ăn mòn.
    • Cơ tính.
    • Khả năng gia công.
    • Mức độ phù hợp với môi trường.
    • Giá thành.

    Bề mặt hoàn thiện (Hay còn gọi là bề mặt trang trí)

    Quyết định hiệu ứng nhìn:

    • Bóng gương.
    • Xước thẳng (HL).
    • Sọc Nhuyễn (No.4).
    • Phun Cát.
    • Hoa văn (Etching- Emportching - Laser Printing).
    • Sóng nước.

    Lớp tạo màu

    Tạo sắc vàng trên bề mặt đã được xử lý.

    Lớp AFP nếu có

    Giúp hạn chế mức độ nhìn thấy dấu tay, dầu và vết bẩn. AFP không đồng nghĩa bề mặt hoàn toàn không bị bẩn hoặc không bị trầy.

    Màng bảo vệ

    Bảo vệ tấm (Laser, PVC, PE) trong quá trình:

    • Vận chuyển.
    • Cắt.
    • Chấn.
    • Gia công.
    • Lắp đặt.

    Các loại tấm inox màu vàng

    Tấm inox vàng gương

    Đặc điểm tấm inox vàng gương:

    • Bề mặt 8k phản chiếu mạnh.
    • Màu vàng nổi bật.
    • Phù hợp làm điểm nhấn.
    • Yêu cầu độ phẳng cao.

    Ứng dụng:

    • Sảnh khách sạn.
    • Quầy lễ tân.
    • Showroom.
    • Logo.
    • Chữ nổi.
    • Trần.
    • Vách.

     

    Tấm inox vàng xước

    Đặc điểm:

    • Có đường xước theo một hướng.
    • Phản chiếu dịu.
    • Dễ phối với gỗ, đá và kính.
    • Phù hợp khu vực sử dụng thường xuyên.

    Ứng dụng:

    • Cabin thang máy.
    • Cửa.
    • Vách.
    • Nẹp.
    • Tủ.
    • Quầy.
    • Khung kính.
    tấm inox vàng xước
    Tấm inox vàng xước

    ==> Inox vàng xước.

    Tấm inox vàng cát

    Đặc điểm:

    • Bề mặt mờ.
    • Sắc vàng dịu.
    • Ít chói.
    • Phù hợp thiết kế tối giản.
    Inox cát vàng
    Tấm inox phun cát màu vàng

    Tấm inox vàng champagne

    Đặc điểm:

    • Sắc vàng nhẹ.
    • Không quá rực.
    • Phù hợp khách sạn, biệt thự, spa và showroom.

    Tấm inox vàng hồng

    Đặc điểm:

    • Vàng pha ánh hồng.
    • Phù hợp ngành mỹ phẩm, trang sức và thời trang.

    Tấm inox vàng hoa văn

    Được sử dụng cho:

    • Cabin thang máy.
    • Cửa tầng.
    • Vách trang trí.
    • Trần.
    • Quầy.
    • Sảnh.

    Tấm inox vàng sóng nước

    Thường dùng cho:

    • Trần nhà hàng.
    • Sảnh.
    • Khách sạn.
    • Không gian nghệ thuật.
    • Vách diện tích lớn.

    So sánh tấm inox vàng nền 201, 304 và 316

    Tiêu chí

    Nền 201

    Nền 304

    Nền 316

    Giá tương đối

    Thấp

    Trung bình

    Cao

    Ứng dụng ưu tiên

    Nội thất khô

    Nội thất công cộng, kiến trúc

    Môi trường yêu cầu cao

    Khả năng chống ăn mòn

    Phù hợp môi trường nhẹ

    Tốt trong nhiều môi trường thông thường

    Cao hơn trong môi trường phù hợp

    Hạng mục điển hình

    Nẹp, chữ, trang trí

    Thang máy, khách sạn, cửa, vách

    Ven biển, dự án đặc thù

    Yêu cầu hồ sơ

    Theo dự án

    Nên xác nhận mác thép

    Nên có hồ sơ đầy đủ

    Không nên chọn mác inox chỉ dựa vào giá. Môi trường và tuổi thọ công trình phải được đánh giá trước.

    Độ dày tấm inox màu vàng

    Một số độ dày thường được hỏi mua:

    • 0,5 mm.
    • 0,6 mm.
    • 0,8 mm.
    • 1,0 mm.
    • 1,2 mm.
    • 1,5 mm.
    • 2,0 mm.
    • 3,0 mm.

    Độ dày thực tế có thể khác độ dày danh nghĩa theo nguồn hàng và dung sai sản xuất. Với dự án yêu cầu kỹ thuật, cần xác nhận cách đo và mức dung sai trước khi đặt hàng.

    Chọn tấm mỏng khi nào?

    Có thể cân nhắc cho:

    • Nẹp nhỏ.
    • Chi tiết dán ốp.
    • Chữ quảng cáo.
    • Sản phẩm không chịu va đập lớn.

    Chọn tấm dày khi nào?

    Có thể cân nhắc cho:

    • Tấm ốp diện tích lớn.
    • Cửa.
    • Cabin thang máy.
    • Quầy.
    • Chi tiết cần độ cứng.
    • Sản phẩm phải chấn nhiều cạnh.
    • Hạng mục dễ va chạm.

    Độ phẳng không chỉ phụ thuộc độ dày mà còn phụ thuộc kết cấu đỡ, phương pháp liên kết và ứng suất gia công.

    Kích thước tấm inox vàng

    Kích thước thường được khách hàng yêu cầu gồm:

    • 1000 × 2000 mm.
    • 1219 × 2438 mm.
    • 1219 × 3048 mm.
    • 1219 × 4000 mm.
    • 1500 × 3000 mm.
    • Kích thước khác theo đơn hàng.

    Không phải mọi màu và bề mặt đều có sẵn ở tất cả khổ tấm. Cần xác nhận tồn kho trước khi hoàn thiện bản vẽ chia tấm.

    Khối lượng tấm inox màu vàng

    Khối lượng tấm phụ thuộc vào:

    • Mác inox.
    • Khối lượng riêng của vật liệu.
    • Độ dày thực tế.
    • Chiều rộng.
    • Chiều dài.

    Công thức tính tham khảo:

    Khối lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Khối lượng riêng

    Các đơn vị phải được quy đổi đồng nhất trước khi tính. Với giao dịch thực tế, nên căn cứ vào cân hàng hoặc thông số nhà sản xuất.

    Ứng dụng của tấm inox màu vàng

    Tấm ốp vách

    Dùng cho:

    • Sảnh.
    • Showroom.
    • Nhà hàng.
    • Phòng khách.
    • Vách tivi.
    • Quầy lễ tân.

    Tấm ốp thang máy

    Dùng cho:

    • Vách cabin.
    • Cửa cabin.
    • Cửa tầng.
    • Khung bao.
    • Trần.
    • Bảng điều khiển.

    Tấm ốp cột

    Có thể gia công cho:

    • Cột tròn.
    • Cột vuông.
    • Cột chữ nhật.
    • Cột đa giác.

    Gia công nẹp

    Tấm được cắt và chấn thành:

    • Nẹp U.
    • Nẹp V.
    • Nẹp T.
    • Nẹp L.
    • Nẹp phẳng.
    • Nẹp theo bản vẽ.

    Chữ quảng cáo và logo

    Tấm có thể dùng để:

    • Cắt chữ.
    • Khắc laser.
    • Tạo chữ nổi.
    • Làm mặt và hông chữ.
    • Làm logo thương hiệu.

    Cách ghi yêu cầu báo giá

    Thay vì chỉ ghi “báo giá tấm inox vàng”, nên cung cấp:

    SUS 304 – dày 1,0 mm – khổ 1219 × 2438 mm – bề mặt HL – màu vàng champagne – có AFP – số lượng 30 tấm.

    Các thông tin cần có:

    1. Mác inox.
    2. Độ dày.
    3. Kích thước.
    4. Bề mặt.
    5. Sắc độ vàng.
    6. AFP.
    7. Số lượng.
    8. Yêu cầu gia công.
    9. Địa điểm giao hàng.
    10. Hồ sơ chứng từ.

    Cách kiểm tra khi nhận hàng

    Kiểm tra quy cách

    • Mác inox.
    • Độ dày.
    • Khổ tấm.
    • Số lượng.
    • Màu.
    • Bề mặt.
    • AFP.
    • Mã lô.

    Kiểm tra độ đồng màu

    Đặt nhiều tấm cạnh nhau trong cùng điều kiện ánh sáng.

    Kiểm tra:

    • Lệch sắc độ.
    • Quầng màu.
    • Vệt màu.
    • Khác chiều xước.
    • Khác lô.

    Kiểm tra bề mặt

    Quan sát:

    • Vết trầy.
    • Lõm.
    • Cong.
    • Gợn.
    • Chấm màu.
    • Sọc.
    • Màng bảo vệ.
    • Keo còn lại.

    Kiểm tra độ phẳng

    Đặc biệt quan trọng với vàng gương. Tấm không phẳng có thể tạo hình ảnh phản chiếu bị méo sau khi lắp đặt.

    inox màu vàng trang trí

    Lưu ý khi gia công

    Cắt laser

    Cần kiểm soát:

    • Cháy màng.
    • Xỉ cạnh.
    • Biến màu.
    • Xước bề mặt.
    • Hướng đặt tấm.

    Chấn

    • Khuôn phải sạch.
    • Không để phoi kim loại.
    • Có thể cần lớp lót.
    • Kiểm tra bán kính chấn.
    • Thử mẫu trước.

    Hàn

    Nhiệt hàn có thể ảnh hưởng lớp màu quanh vùng hàn. Thiết kế nên hạn chế mối hàn lộ trên mặt trang trí.

    Vận chuyển

    • Không kéo lê các tấm.
    • Có lớp ngăn cách.
    • Bảo vệ góc.
    • Giữ bề mặt sạch.
    • Tránh vật sắc nhọn.

    Giá tấm inox màu vàng phụ thuộc những yếu tố nào?

    • Giá inox nền.
    • Mác 201, 304 hoặc 316.
    • Độ dày.
    • Khổ tấm.
    • Bề mặt.
    • Màu PVD.
    • AFP.
    • Xuất xứ.
    • Số lượng.
    • Gia công.
    • Vận chuyển.

    Do giá nguyên liệu và cấu hình sản phẩm thay đổi, nên báo giá theo quy cách thực tế thay vì duy trì một mức giá cố định lâu dài.

    inox màu vàng

    Câu hỏi thường gặp

    Tấm inox vàng 201 và 304 nhìn có khác nhau không?

    Nếu cùng màu và bề mặt, có thể khó phân biệt bằng mắt. Cần dựa vào hồ sơ, kiểm tra vật liệu hoặc phương pháp phù hợp.

    Tấm inox vàng có cắt laser được không?

    Có thể gia công cắt laser, nhưng cần kiểm soát màng bảo vệ, thông số máy, mép cắt và hiện tượng cháy màu.

    Tấm inox vàng có chấn được không?

    Có. Cần dùng khuôn sạch và thử trước để hạn chế vết hằn hoặc hư hỏng bề mặt.

    Tấm inox vàng có dùng ngoài trời được không?

    Cần xác nhận mác inox nền, hệ phủ và môi trường sử dụng. Không nên áp dụng chung cho mọi sản phẩm.

    Có thể đặt kích thước theo yêu cầu không?

    Có thể cắt và gia công từ khổ tấm có sẵn, tùy kích thước, số lượng và khả năng thiết bị.

    Liên hệ báo giá

    Inox Màu Việt Nam – Công ty TNHH Kim Loại Cường Quang

    Cung cấp và gia công:

    • Tấm inox vàng gương.
    • Tấm inox vàng xước.
    • Tấm inox vàng cát.
    • Tấm inox champagne.
    • Tấm inox vàng hồng.
    • Tấm inox hoa văn.
    • Tấm inox sóng nước.
    • Tấm inox AFP.

    Hotline: 0776.304.316 – 0766.201.304
    Email:
    cuongquanginox@gmail.com
    Website: inoxmauvietnam.com

     

    Bài viết liên quan
    • CÁCH VỆ SINH, BẢO DƯỠNG INOX MÀU PVD VÀ INOX PHỦ AFP
    • CÁCH VỆ SINH, BẢO DƯỠNG INOX MÀU PVD VÀ INOX PHỦ AFP

      23/09/2026

      Một vách thang máy màu Champagne, quầy bar Copper sang trọng hay kệ tivi Rose Gold lấp lánh có giá trị thẩm mỹ và kinh tế rất cao. Thế nhưng, chỉ một lần sử dụng sai hóa chất, dùng khăn khô cứng, dính hạt cát nhỏ hay lỡ tay dùng búi chà nhám là bạn đã có thể để lại những vết xước vĩnh viễn hoặc làm thay đổi hoàn toàn màu sắc bề mặt mà rất khó lòng phục hồi. Vậy inox màu PVD và inox phủ AFP phải được vệ sinh thế nào để sạch bong kin kít mà không làm tổn thương lớp hoàn thiện đắt giá này? Hãy cùng đi tìm câu trả lời chuyên sâu qua bài viết dưới đây.

    • Màng Bảo Vệ Inox Màu
    • Màng Bảo Vệ Inox Màu

      23/09/2026

      Bạn biết không, một tấm inox màu PVD bóng gương hay xước Hairline có thể trông vô cùng hoàn mỹ khi vừa rời khỏi nhà máy. Thế nhưng, chỉ cần một chút sơ sẩy như: kéo lê tấm inox trên mặt bàn dính mạt sắt, dùng sai loại màng (film) khi cắt laser, phơi nắng ngoài công trường quá lâu, hay để lớp keo "lão hóa" bám chặt vào bề mặt... thì độ bóng đẹp ấy có thể bị hủy hoại hoàn toàn. Khi đó, bạn sẽ phải đối mặt với tình trạng trầy xước, bong màng, dính keo nham nhở, kéo theo những công đoạn xử lý hậu quả vô cùng vất vả. Nhiều người nghĩ màng bảo vệ chỉ là một lớp nhựa mỏng dính sao cũng được. Nhưng thực tế, chọn sai film hoặc bóc sai thời điểm có thể phá hỏng cả một tấm inox màu đắt tiền.

    0776.304.316